Go
 
select
select
VN-Index: 401,610 (10.94 up 2.80%)  KL:35,210,550  GT:.52 tỷ  0  0  0
HNX-Index: 62.57 (2.1 up 3.47%)  KL:59,826,100  GT:658.15 tỷ  240  107  46
 NgànhP/E cơ bản
(LFY)
P/E cơ bản
(4 MRQ)
P/S (4 MRQ)P/S (LFY)P/B (MRQ)
Dầu khí
32.20
88.31
10.50
3.68
15.20
 
 NameP/E cơ bản (LFY)P/E cơ bản (4 MRQ)P/S (4 MRQ)P/S (LFY)P/B (MRQ)
Dầu khí
32.20
88.31
10.50
3.68
15.20
 
 NameP/E cơ bản (LFY)P/E cơ bản (4 MRQ)P/S (4 MRQ)P/S (LFY)P/B (MRQ)
Dụng cụ, dịch vụ & Phân phối Dầu
34.34
88.81
10.56
3.94
15.28
 
NameP/E cơ bản (LFY)P/E cơ bản (4 MRQ)P/S (4 MRQ)P/S (LFY)P/B (MRQ)
Dịch vụ và Thiết bị dầu khí
34.34
88.81
10.56
3.94
15.28
Ống dẫn dầu
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
Sản xuất dầu khí
3.18
1.91
0.12
0.15
0.69
 
NameP/E cơ bản (LFY)P/E cơ bản (4 MRQ)P/S (4 MRQ)P/S (LFY)P/B (MRQ)
Khai thác & Sản xuất
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
Tập đoàn dầu khí
3.40
1.91
0.12
0.16
0.69
Vật liệu cơ bản
14.30
51.37
10.73
8.83
14.78
 
 NameP/E cơ bản (LFY)P/E cơ bản (4 MRQ)P/S (4 MRQ)P/S (LFY)P/B (MRQ)
Hóa chất
11.12
54.60
15.34
17.18
17.56
 
 NameP/E cơ bản (LFY)P/E cơ bản (4 MRQ)P/S (4 MRQ)P/S (LFY)P/B (MRQ)
Hóa chất
11.12
54.60
15.34
17.18
17.56
 
NameP/E cơ bản (LFY)P/E cơ bản (4 MRQ)P/S (4 MRQ)P/S (LFY)P/B (MRQ)
Hóa chất thông thường
21.59
38.34
16.19
19.69
19.31
Hóa chất đặc biệt
6.55
62.09
14.95
16.08
16.76
Tài nguyên
16.64
47.09
4.60
2.70
11.10
 
 NameP/E cơ bản (LFY)P/E cơ bản (4 MRQ)P/S (4 MRQ)P/S (LFY)P/B (MRQ)
Sản xuất giấy & Trồng rừng
32.76
43.01
2.59
0.66
3.23
 
NameP/E cơ bản (LFY)P/E cơ bản (4 MRQ)P/S (4 MRQ)P/S (LFY)P/B (MRQ)
Chế phẩm từ gỗ
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
Giấy
32.76
43.01
2.59
0.66
3.23
Kim loại công nghiệp
29.02
45.48
4.65
2.84
10.89
 
NameP/E cơ bản (LFY)P/E cơ bản (4 MRQ)P/S (4 MRQ)P/S (LFY)P/B (MRQ)
Nhôm
N/A
6.13
0.19
0.27
0.72
Kim loại không chứa sắt
N/A
42.77
4.48
3.80
10.16
Thép
31.65
45.74
4.67
2.79
10.96
Khai thác mỏ
1.61
55.49
4.50
2.55
12.81
 
NameP/E cơ bản (LFY)P/E cơ bản (4 MRQ)P/S (4 MRQ)P/S (LFY)P/B (MRQ)
Than đá
2.48
1.46
0.05
0.09
0.66
Kim cương & đá quý
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
Khai khoáng nói chung
1.77
54.16
10.21
2.92
10.69
Khai thác vàng
N/A
58.71
1.03
1.55
14.70
Platin & Kim loại quý hiếm khác
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
Công nghiệp
10.06
40.94
5.92
2.61
4.52
 
 NameP/E cơ bản (LFY)P/E cơ bản (4 MRQ)P/S (4 MRQ)P/S (LFY)P/B (MRQ)
Vật liệu xây dựng
9.40
42.76
3.69
1.01
3.80
 
 NameP/E cơ bản (LFY)P/E cơ bản (4 MRQ)P/S (4 MRQ)P/S (LFY)P/B (MRQ)
Vật liệu xây dựng
9.40
42.76
3.69
1.01
3.80
 
NameP/E cơ bản (LFY)P/E cơ bản (4 MRQ)P/S (4 MRQ)P/S (LFY)P/B (MRQ)
Nguyên vật liệu xây dựng & Thiết bị lắp đặt
18.72
51.44
4.20
1.65
4.27
Công trình xây dựng
3.64
19.19
2.30
0.61
2.52
Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp
11.26
39.77
7.36
5.48
4.99
 
 NameP/E cơ bản (LFY)P/E cơ bản (4 MRQ)P/S (4 MRQ)P/S (LFY)P/B (MRQ)
Vũ trụ & Quốc Phòng
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
 
NameP/E cơ bản (LFY)P/E cơ bản (4 MRQ)P/S (4 MRQ)P/S (LFY)P/B (MRQ)
Hàng không và Quốc phòng
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
Quốc phòng
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
Các ngành công nghiệp
1.59
38.39
1.97
0.57
2.16
 
NameP/E cơ bản (LFY)P/E cơ bản (4 MRQ)P/S (4 MRQ)P/S (LFY)P/B (MRQ)
Bao bì & đóng gói
2.12
38.39
1.97
0.75
2.16
Các ngành công nghiệp khác
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
Dụng cụ điện & Điện tử
17.05
50.79
4.20
4.97
9.67
 
NameP/E cơ bản (LFY)P/E cơ bản (4 MRQ)P/S (4 MRQ)P/S (LFY)P/B (MRQ)
Thiết bị điện
17.82
51.15
4.23
5.69
9.74
Thiết bị điện tử
12.09
3.04
0.48
0.38
0.87
Công nghiệp kỹ thuật
0.04
57.68
11.06
14.39
6.61
 
NameP/E cơ bản (LFY)P/E cơ bản (4 MRQ)P/S (4 MRQ)P/S (LFY)P/B (MRQ)
Xe tải và phương tiện vận chuyển kinh doanh
N/A
N/A
N/A
0.21
N/A
Máy công nghiệp
0.04
57.68
11.06
14.84
6.61
Giao thông công nghiệp
14.44
30.58
6.93
3.80
3.40
 
NameP/E cơ bản (LFY)P/E cơ bản (4 MRQ)P/S (4 MRQ)P/S (LFY)P/B (MRQ)
Dịch vụ vận chuyển
45.68
54.34
4.29
5.15
6.00
Vận tải biển
11.71
24.77
7.05
4.47
2.16
Đường sắt
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
Dịch vụ vận tải
14.03
46.96
7.04
2.66
7.39
Xe tải
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
Dịch vụ hỗ trợ
5.93
35.27
4.20
2.56
3.32
 
NameP/E cơ bản (LFY)P/E cơ bản (4 MRQ)P/S (4 MRQ)P/S (LFY)P/B (MRQ)
Dịch vụ hỗ trợ kinh doanh
5.23
3.66
0.98
1.60
0.66
Dịch vụ cung ứng lao động và đào tạo
11.98
4.15
0.86
2.62
0.43
Quản lý hành chính
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
Cung ứng
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
Dịch vụ xử lý phế liệu phế thải
N/A
49.41
5.66
8.44
4.54
Hàng hoá tiêu dùng
4.80
6.84
48.95
31.90
38.52
 
 NameP/E cơ bản (LFY)P/E cơ bản (4 MRQ)P/S (4 MRQ)P/S (LFY)P/B (MRQ)
Ôtô & linh kiện phụ tùng
44.61
43.09
2.27
2.53
8.48
 
 NameP/E cơ bản (LFY)P/E cơ bản (4 MRQ)P/S (4 MRQ)P/S (LFY)P/B (MRQ)
Ôtô & phụ tùng ôtô
44.61
43.09
2.27
2.53
8.48
 
NameP/E cơ bản (LFY)P/E cơ bản (4 MRQ)P/S (4 MRQ)P/S (LFY)P/B (MRQ)
Ôtô
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
Phụ tùng ô tô
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
Lốp xe
44.61
43.09
2.27
2.53
8.48
Thực phẩm & Đồ uống
4.19
5.83
50.69
34.02
39.69
 
 NameP/E cơ bản (LFY)P/E cơ bản (4 MRQ)P/S (4 MRQ)P/S (LFY)P/B (MRQ)
Đồ uống