|
Tổng quan thị trường
|
|
|
|
|
VN-Index
|
2/2/2012
|
|
401.61
|
10.94(2.80%)
|
|
|
|
Khối lượng giao dịch
|
43,990,257
|
|
Giá trị giao dịch
|
715.34 tỷ
|
|
Số lượng giao dịch
|
23,429
|
|
Khối lượng NN mua
|
2,253,900
|
|
Giá trị NN mua
|
0.00 tỷ
|
|
Khối lượng NN bán
|
|
|
Giá trị NN bán
|
0.00 tỷ
|
|
|
|
|
|
HNX-Index
|
2/2/2012
|
|
62.57
|
2.1(3.47%)
|
|
|
|
Khối lượng giao dịch
|
32,670,980
|
|
Giá trị giao dịch
|
270.40 tỷ
|
|
Số lượng giao dịch
|
14,827
|
|
Khối lượng NN mua
|
1,105,500
|
|
Giá trị NN mua
|
13.15 tỷ
|
|
Khối lượng NN bán
|
470,100
|
|
Giá trị NN bán
|
5.87 tỷ
|
|
|
|
|
|
UPCOM
|
2/2/2012
|
|
34.47
|
0.32(0.94%)
|
|
|
|
Khối lượng giao dịch
|
205,732
|
|
Giá trị giao dịch
|
2001244.00 tỷ
|
|
Số lượng giao dịch
|
122
|
|
Khối lượng NN mua
|
---
|
|
Giá trị NN mua
|
---
|
|
Khối lượng NN bán
|
---
|
|
Giá trị NN bán
|
---
|
|
|
|
|
|
|
Giao dịch NĐT nước ngoài
|
|
|
|
HSX
|
HNX
|
| OGC |
12.7
|
0.60 (4.72%)
|
648,850
|
| SSI |
18.5
|
0.40 (2.11%)
|
354,480
|
| DPM |
32.1
|
-0.60 (-1.82%)
|
226,000
|
| SJS |
25.8
|
0.90 (3.59%)
|
216,020
|
| FPT |
49.5
|
-0.50 (-0.98%)
|
148,550
|
| BVH |
71.5
|
0.00 (0.00%)
|
111,110
|
| GMD |
22.8
|
-0.70 (-2.98%)
|
106,500
|
| TDH |
16.4
|
-0.40 (-2.35%)
|
53,160
|
| MSN |
127
|
2.00 (1.57%)
|
42,510
|
| KDC |
33.8
|
-0.10 (-0.29%)
|
35,800
|
|
|
|
|
|
Thông tin cổ phiếu
|
|
|
|
OGC
| CTCP tập đoàn Đại Dương | 12,700 |
0.6
(5.0%)
| 3,166,370 |
|
IJC
| CTCP Phát triển hạ tầng kỹ thuật | 11,400 |
0.2
(1.8%)
| 2,458,010 |
|
SSI
| CTCP Chứng Khoán Sài Gòn | 18,500 |
0.4
(2.2%)
| 2,262,170 |
|
HQC
| CTCP TV - TM - DV Địa Ốc Hoàng Quân | 10,500 |
0.3
(2.9%)
| 1,994,490 |
|
ITA
| CTCP KCN Tân Tạo | 9,700 |
0.1
(1.0%)
| 1,214,950 |
|
TDC
| CTCP Kinh doanh và phát triển Bình Dương | 9,800 |
0.0
(0.0%)
| 1,037,320 |
|
PXL
| CTCP Đầu Tư Khu Công Nghiệp Dầu Khí IDICO - Long Sơn | 5,600 |
0.0
(0.0%)
| 991,040 |
|
REE
| CTCP Cơ Điện Lạnh | 11,700 |
-0.1
(-0.8%)
| 989,230 |
|
DPM
| Tổng công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 32,100 |
-0.6
(-1.8%)
| 950,100 |
|
LCG
| CTCP LICOGI 16 | 12,500 |
-0.1
(-0.8%)
| 918,020 |
|
VNE
| TCT CP Xây Dựng Điện VN | 4,800 |
0.1
(2.1%)
| 907,690 |
|
STB
| Ngân Hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | 13,400 |
-0.2
(-1.5%)
| 787,680 |
|
PVF
| Tổng Công ty CP Tài chính Dầu khí Việt Nam | 12,200 |
-0.2
(-1.6%)
| 627,340 |
|
SAM
| CTCP Cáp & Vật Liệu Viễn Thông | 6,200 |
-0.1
(-1.6%)
| 623,920 |
|
EIB
| Ngân Hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu VN | 14,700 |
0.0
(0.0%)
| 622,480 |
|
PTC
| CTCP ĐT & XD Bưu điện | 14,500 |
0.3
(2.1%)
| 512,620 |
|
VIS
| CTCP Thép Việt Ý | 17,300 |
0.0
(0.0%)
| 479,530 |
|
VHG
| CTCP ĐT & SX Việt Hàn | 6,500 |
0.2
(3.2%)
| 456,360 |
|
FPT
| CTCP FPT | 49,500 |
-0.5
(-1.0%)
| 409,820 |
|
GTT
| CTCP Thuận Thảo | 7,000 |
0.1
(1.4%)
| 395,940 |
|
|
|
TDN
| CTCP Than Đèo Nai | 10,700 |
-0.3
(-2.7%)
| 41,000 |
|
HPB
| CTCP Bao Bì PP | 9,400 |
0.0
(0.0%)
| 26,700 |
|
SCR
| CTCP Địa Ốc Sài Gòn Thương Tín | 10,000 |
0.1
(1.0%)
| 20,000 |
|
CVN
| CTCP Vinam | 29,600 |
1.7
(6.1%)
| 17,200 |
|
VCG
| TCT CP Xuất Nhập Khẩu Và Xây Dựng Việt Nam | 13,300 |
0.6
(4.7%)
| 12,000 |
|
VND
| CTCP Chứng khoán VNIRECT | 11,500 |
0.7
(6.5%)
| 10,000 |
|
VIG
| CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam | 4,200 |
0.2
(5.0%)
| 9,900 |
|
HBS
| CTCP Chứng Khoán Hòa Bình | 14,800 |
0.2
(1.4%)
| 8,800 |
|
PVG
| CTCP Kinh Doanh Khí Hoá Lỏng Miền Bắc | 14,400 |
0.5
(3.6%)
| 8,300 |
|
VKC
| CTCP Cáp Nhựa Vĩnh Khánh | 5,300 |
0.0
(0.0%)
| 8,100 |
|
PV2
| CTCP Đầu Tư & Phát Triển PVI | 5,500 |
-0.1
(-1.8%)
| 8,000 |
|
AVS
| CTCP Chứng khoán Âu Việt | 4,700 |
0.2
(4.4%)
| 6,700 |
|
CPC
| CTCP Thuốc sát trùng Cần thơ | 10,200 |
0.0
(0.0%)
| 5,000 |
|
TH1
| CTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam | 17,600 |
0.1
(0.6%)
| 5,000 |
|
KKC
| CTCP Sản Xuất Và Kinh Doanh Kim Khí | 11,500 |
-0.4
(-3.4%)
| 5,000 |
|
NBP
| Công ty cổ phần nhiệt điện Ninh Bình | 15,000 |
-0.3
(-2.0%)
| 4,900 |
|
SGD
| CTCP Sách Giáo Dục Tại Tp.HCM | 5,100 |
0.0
(0.0%)
| 4,600 |
|
HGM
| CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | 104,800 |
6.8
(6.9%)
| 4,400 |
|
SDY
| CTCP Xi Măng Sông Đà Yaly | 3,500 |
0.0
(0.0%)
| 4,000 |
|
PPS
| CTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật Điện Lực Dầu Khí Việt Nam | 13,500 |
0.8
(6.3%)
| 4,000 |
|
|
|
BTW
| CTCP Cấp nước Bến Thành | 7,300 |
0.0
(0.0%)
| 15,000 |
|
UDJ
| CTCP Phát triển Đô Thị | 7,300 |
0.0
(0.0%)
| 4,000 |
|
TNM
| CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng công trình | 3,000 |
0.0
(0.0%)
| 3,000 |
|
IMT
| CTCP Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp và Đầu Tư Tp.HCM | 2,700 |
0.0
(0.0%)
| 1,000 |
|
GDW
| CTCP Cấp Nước Gia Định | 12,400 |
0.0
(0.0%)
| 1,000 |
|
ACE
| CTCP Bê tông Ly tâm An Giang | 11,800 |
0.0
(0.0%)
| 700 |
|
PSP
| CTCP Cảng dịch vụ Dầu khí Đình Vũ | 4,400 |
0.0
(0.0%)
| 500 |
|
NT2
| CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | 4,900 |
0.0
(0.0%)
| 300 |
|
ND2
| CTCP Đầu Tư và Phát Triển Điện Miền Bắc 2 | 6,600 |
0.0
(0.0%)
| 300 |
|
WSB
| CTCP Bia Sài Gòn Miền Tây | 15,500 |
0.0
(0.0%)
| 300 |
|
HPT
| CTCP Dịch Vụ Công Nghệ Tin Học HPT | 11,300 |
0.0
(0.0%)
| 200 |
|
PSB
| CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai – Bến Đình | 3,900 |
0.0
(0.0%)
| 200 |
|
GTH
| CTCP Xây dựng- Giao thông Thừa Thiên Huế | 7,300 |
0.0
(0.0%)
| 200 |
|
DBM
| Công ty Cổ phần Dược - Vật tư y tế Đăk Lăk | 14,900 |
0.0
(0.0%)
| 200 |
|
DNS
| CTCP Thép Đà Nẵng | 5,600 |
0.0
(0.0%)
| 200 |
|
VPC
| CTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam | 3,400 |
0.0
(0.0%)
| 100 |
|
CLS
| CTCP Chứng Khoán Chợ Lớn | 3,100 |
0.0
(0.0%)
| 100 |
|
VTA
| CTCP VITALY | 2,500 |
0.0
(0.0%)
| 100 |
|
DNT
| Công ty cổ phần Du lịch Đồng Nai | 6,600 |
0.0
(0.0%)
| 100 |
|
HPL
| CTCP Bến xe Tàu phà Cần Thơ | 11,600 |
0.0
(0.0%)
| 100 |
|
|
|
|
|
|