|
Tổng quan thị trường
|
|
|
|
|
VN-Index
|
9/7/2010
|
|
460.59
|
-5.41(-1.16%)
|
|
|
|
Khối lượng giao dịch
|
52,680,210
|
|
Giá trị giao dịch
|
1,350.85 tỷ
|
|
Số lượng giao dịch
|
36,328
|
|
Khối lượng NN mua
|
3,668,810
|
|
Giá trị NN mua
|
138.60 tỷ
|
|
Khối lượng NN bán
|
3,395,280
|
|
Giá trị NN bán
|
112.27 tỷ
|
|
|
|
|
|
HNX-Index
|
9/7/2010
|
|
135.65
|
-1.15(-0.84%)
|
|
|
|
Khối lượng giao dịch
|
51,165,300
|
|
Giá trị giao dịch
|
1,293.67 tỷ
|
|
Số lượng giao dịch
|
37,033
|
|
Khối lượng NN mua
|
211,500
|
|
Giá trị NN mua
|
7.04 tỷ
|
|
Khối lượng NN bán
|
362,200
|
|
Giá trị NN bán
|
9.73 tỷ
|
|
|
|
|
|
UPCOM
|
9/7/2010
|
|
47.95
|
-1.37(-2.78%)
|
|
|
|
Khối lượng giao dịch
|
398,838
|
|
Giá trị giao dịch
|
4.52 tỷ
|
|
Số lượng giao dịch
|
392
|
|
Khối lượng NN mua
|
---
|
|
Giá trị NN mua
|
---
|
|
Khối lượng NN bán
|
---
|
|
Giá trị NN bán
|
---
|
|
|
|
|
|
|
Giao dịch NĐT nước ngoài
|
|
|
|
HSX
|
HNX
|
| EIB |
17.3
|
-0.20 (-1.12%)
|
515,970
|
| BVH |
49
|
0.00 (0.00%)
|
514,270
|
| KBC |
35.2
|
-0.50 (-1.42%)
|
225,590
|
| HAG |
74
|
-1.50 (-2.00%)
|
208,660
|
| FPT |
73
|
-1.00 (-1.35%)
|
202,370
|
| STB |
16
|
-0.50 (-3.05%)
|
145,280
|
| KDC |
53.5
|
0.00 (0.00%)
|
133,020
|
| ITA |
20
|
-0.40 (-1.98%)
|
128,590
|
| PVD |
43.9
|
-0.10 (-0.23%)
|
119,630
|
| SSI |
29.2
|
-0.70 (-2.37%)
|
114,290
|
|
|
|
|
|
Thông tin cổ phiếu
|
|
|
|
SJS
| CTCP ĐT PT Đô Thị & KCN Sông Đà | 69,000 |
3.0
(4.5%)
| 301,860 |
|
ASM
| CTCP đầu tư và xây dựng Sao Mai tỉnh An Giang | 66,000 |
2.5
(3.9%)
| 103,780 |
|
VIS
| CTCP Thép Việt Ý | 44,300 |
2.1
(5.0%)
| 47,030 |
|
KSH
| Tổng Công ty Cổ phần Khoáng Sản Hà Nam | 45,700 |
2.1
(4.8%)
| 40,630 |
|
BT6
| CTCP Bê Tông 620 Châu Thới | 74,000 |
2.0
(2.8%)
| 10 |
|
STG
| CTCP Kho Vận Miền Nam | 37,900 |
1.8
(5.0%)
| 40 |
|
KSS
| Tổng công ty cổ phần khoáng sản Na Rì Hamico | 31,500 |
1.5
(5.0%)
| 336,720 |
|
VNS
| CTCP Ánh Dương Việt Nam | 33,100 |
1.5
(4.7%)
| 370,260 |
|
CTI
| CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO | 36,500 |
1.5
(4.3%)
| 163,980 |
|
SFC
| CTCP Nhiên Liệu Sài Gòn | 38,400 |
1.5
(4.1%)
| 2,390 |
|
NBB
| CTCP Đầu Tư Năm Bảy Bảy | 82,500 |
1.5
(1.9%)
| 7,520 |
|
DQC
| CTCP Bóng Đèn Điện Quang | 32,300 |
1.5
(4.9%)
| 378,500 |
|
TS4
| CTCP Thủy Sản Số 4 | 29,800 |
1.4
(4.9%)
| 490,560 |
|
AGD
| CTCP Gò Đàng | 30,900 |
1.4
(4.7%)
| 61,640 |
|
DXV
| CTCP Xi Măng VLXD Xây Lắp Đà Nẵng | 27,500 |
1.3
(5.0%)
| 299,270 |
|
TNT
| CTCP Tài Nguyên | 28,800 |
1.3
(4.7%)
| 134,210 |
|
GIL
| CTCP SXKD & XNK Bình Thạnh | 26,700 |
1.2
(4.7%)
| 820,820 |
|
DIC
| CTCP Đầu Tư & Thương Mại DIC | 25,700 |
1.2
(4.9%)
| 1,167,510 |
|
VHG
| CTCP ĐT & SX Việt Hàn | 23,400 |
1.1
(4.9%)
| 1,948,900 |
|
UIC
| CTCP ĐT PT Nhà & Đô Thị Idico | 23,800 |
1.1
(4.8%)
| 52,500 |
|
|
|
AAA
| CTCP Nhựa & Môi Trường Xanh An Phát | 89,000 |
5.8
(7.0%)
| 1,200 |
|
DHT
| CTCP Dược Phẩm Hà Tây | 70,900 |
4.6
(6.9%)
| 100 |
|
LTC
| CTCP Điện Nhẹ Viễn Thông | 59,800 |
3.9
(7.0%)
| 500 |
|
SQC
| CTCP Khoáng sản Sài Gòn - Quy Nhơn | 103,000 |
3.7
(3.7%)
| 100 |
|
CCM
| CTCP Xi Măng Cần Thơ | 55,500 |
3.3
(6.3%)
| 700 |
|
PVA
| CTCP Xây Dựng Dầu Khí Nghệ An | 51,000 |
3.3
(6.9%)
| 500 |
|
LDP
| CTCP Dược Lâm Đồng | 51,200 |
3.3
(6.9%)
| 100 |
|
HHC
| CTCP Bánh Kẹo Hải Hà | 42,900 |
2.8
(7.0%)
| 300 |
|
S96
| CTCP Sông Đà 9.06 | 42,800 |
2.8
(7.0%)
| 200 |
|
LCS
| CTCP Licogi 16.6 | 42,200 |
2.7
(6.8%)
| 200 |
|
STP
| CTCP Công Nghiệp Thương Mại Sông Đà | 38,100 |
2.4
(6.7%)
| 100 |
|
HLY
| CTCP Hạ Long I Viglacera | 35,500 |
2.2
(6.6%)
| 100 |
|
KKC
| CTCP Sản Xuất Và Kinh Doanh Kim Khí | 34,000 |
2.2
(6.9%)
| 700 |
|
SSM
| CTCP Chế Tạo Kết Cấu Thép VNECO.SSM | 33,400 |
2.1
(6.7%)
| 500 |
|
SHN
| CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 33,200 |
2.1
(6.8%)
| 1,000 |
|
VBC
| CTCP Nhựa - Bao bì Vinh | 70,000 |
2.1
(3.1%)
| 100 |
|
TET
| CTCP Vải sợi May mặc Miền Bắc | 35,000 |
2.0
(6.1%)
| 2,800 |
|
VE9
| CTCP XD Điện VNECO 9 | 48,000 |
2.0
(4.3%)
| 500 |
|
DZM
| Công ty cổ phần Chế tạo máy Dzĩ An | 31,200 |
2.0
(6.8%)
| 200 |
|
PVC
| Tổng Công Ty Dung Dịch Khoan Và Hoá Phẩm Dầu Khí - CTCP | 31,100 |
2.0
(6.9%)
| 1,000 |
|
|
|
WTC
| CTCP Vận Tải Thủy TKV | 00 |
10.0
(25.0%)
| 00 |
|
DBM
| Công ty Cổ phần Dược - Vật tư y tế Đăk Lăk | 33,100 |
2.7
(8.9%)
| 400 |
|
TNB
| CTCP Thép Nhà Bè | 19,400 |
1.5
(8.4%)
| 100 |
|
WSB
| CTCP Bia Sài Gòn Miền Tây | 17,100 |
1.5
(9.6%)
| 500 |
|
SPD
| CTCP XNK Thủy Sản Miền Trung | 11,000 |
1.0
(10.0%)
| 2,000 |
|
BMJ
| CTCP Khoáng sản Becamex | 00 |
0.9
(5.1%)
| 00 |
|
HDM
| CTCP Dệt May Huế | 8,900 |
0.8
(9.9%)
| 100 |
|
PTP
| CTCP Dịch vụ viễn thông và In bưu điện | 11,700 |
0.7
(6.4%)
| 100 |
|
LCC
| CTCP Xi Măng Lạng Sơn | 8,800 |
0.6
(7.3%)
| 100 |
|
MJC
| CTCP Thương Mại Mộc Hóa | 00 |
0.4
(3.5%)
| 00 |
|
ACE
| CTCP Bê tông Ly tâm An Giang | 00 |
0.3
(1.8%)
| 00 |
|
DNS
| CTCP Thép Đà Nẵng | 11,900 |
0.2
(1.7%)
| 100 |
|
PMT
| CTCP Vật Liệu Bưu Điện | 8,000 |
0.2
(2.6%)
| 800 |
|
TTG
| CTCP May Thanh Trì | 7,500 |
0.1
(1.4%)
| 100 |
|
ICI
| CTCP Đầu Tư và Xây Dựng Công Nghiệp | 15,400 |
0.1
(0.7%)
| 100 |
|
CFC
| Công ty cổ phần Cafico Việt Nam | 25,300 |
0.1
(0.4%)
| 200 |
|
BTC
| CTCP Cơ Khí & XD Bình Triệu | 00 |
0.0
(0.0%)
| 00 |
|
BTG
| CTCP Bao bì Tiền Giang | 00 |
0.0
(0.0%)
| 00 |
|
TCO
| CTCP Vận tải đa phương thức Duyên Hải | 00 |
0.0
(0.0%)
| 00 |
|
DNT
| Công ty cổ phần Du lịch Đồng Nai | 00 |
0.0
(0.0%)
| 00 |
|
|
|
|
|
|