Tài sản số | 09/09/2026
Quyền sở hữu tài sản số được xác định như thế nào? Cách hạn chế rủi ro
Ngày nay, tài sản không chỉ tồn tại dưới dạng nhà, đất, tiền, vàng hay cổ phiếu mà còn có thể được tạo lập, lưu trữ và chuyển giao dưới dạng dữ liệu số. Sau bước ngoặt 2026 – tài sản số được pháp luật Việt Nam đưa vào khuôn khổ điều chỉnh, một vấn đề được nhiều người quan tâm là quyền sở hữu tài sản số được xác định như thế nào và dựa trên căn cứ nào để chứng minh quyền đối với tài sản.
Cùng DNSE tìm hiểu ngay các căn cứ xác định quyền sở hữu tài sản số, vai trò của dữ liệu và công nghệ xác thực, những trường hợp có thể phát sinh tranh chấp và các rủi ro cần lưu ý trong quá trình sở hữu, quản lý và giao dịch tài sản số.

Quyền sở hữu tài sản số được xác định như thế nào?
Theo pháp luật hiện hành, tài sản số được xác định là tài sản theo quy định của pháp luật dân sự nhưng được thể hiện dưới dạng dữ liệu số, được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bằng công nghệ số trên môi trường điện tử.

Đồng thời, luật cũng quy định về việc xác lập quyền sở hữu tài sản số trong khuôn khổ quản lý loại tài sản này. Trong đó, để đánh giá quyền sở hữu của một cá nhân, chúng ta cần xem xét đồng thời căn cứ pháp lý, nguồn gốc hình thành, quá trình chuyển giao, dữ liệu xác thực và quyền của chủ thể đối với tài sản với một số điểm sau:
- Người đang kiểm soát tài khoản không phải lúc nào cũng là người có quyền sở hữu hợp pháp.
- Quyền truy cập hoặc kiểm soát tài sản về mặt kỹ thuật khác với quyền sở hữu về mặt pháp lý.
- Với một số tài sản số, tài khoản, khóa riêng tư, ví điện tử hoặc dữ liệu xác thực có thể đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát tài sản.
- Khi phát sinh tranh chấp, cần xem xét căn cứ hình thành và quá trình chuyển giao quyền đối với tài sản.
Chính vì vậy, trong quá trình tìm hiểu quyền sở hữu tài sản số được xác định như thế nào, chúng ta không nên hiểu nhầm khả năng kiểm soát tài sản số đồng nghĩa với việc đương nhiên có quyền sở hữu tài sản số mà còn dựa vào nhiều căn cứ khác nhau.
Tài sản số được pháp luật Việt Nam xác định như thế nào?

Luật Công nghiệp công nghệ số 2025 đã đưa tài sản số vào phạm vi điều chỉnh của pháp luật Việt Nam. Theo đó:
- Tài sản số được xác định là tài sản theo quy định của pháp luật dân sự.
- Tài sản số được thể hiện dưới dạng dữ liệu số.
- Tài sản được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bằng công nghệ số.
- Tài sản số tồn tại trên môi trường điện tử nhưng vẫn được xác định là tài sản theo pháp luật dân sự.
Việc được pháp luật ghi nhận đã góp phần tạo cơ sở để xác định và điều chỉnh các quyền, nghĩa vụ liên quan đến loại tài sản này, bao gồm cả quyền sở hữu tài sản.
Căn cứ nào để xác định quyền sở hữu tài sản số?

Căn cứ vào nguồn gốc hình thành tài sản số
Một trong những cơ sở đầu tiên bạn cần xem xét quyền sở hữu tài sản số được xác định như thế nào chính là nguồn gốc hình thành tài sản. Những câu hỏi giải định có thể đặt ra để xác định căn cứ phát sinh quyền của chủ thể đối với tài sản số như:
- Ai là người tạo lập tài sản?
- Tài sản được tạo ra bằng phương thức nào?
- Có hợp đồng hoặc thỏa thuận liên quan hay không?
- Tài sản được mua, chuyển giao, tặng cho hay hình thành từ hoạt động khác?
- Chủ thể tạo lập có quyền đối với tài sản đó hay không?
Căn cứ vào giao dịch chuyển giao tài sản
Trong trường hợp tài sản số được mua bán hoặc chuyển giao, chúng ta sẽ cần xem xét thêm:
- Chủ thể thực hiện chuyển giao là ai?
- Giao dịch có được xác lập hợp pháp hay không?
- Các bên có bằng chứng về giao dịch hay không?
- Dữ liệu giao dịch có thể xác minh được không?
- Quyền đối với tài sản đã được chuyển sang chủ thể mới hay chưa?
Lịch sử giao dịch và các tài liệu liên quan cũng có thể trở thành bằng chứng quan trọng cho quá trình bạn chứng minh quyền sở hữu trong quá trình chuyển giao.
Căn cứ vào dữ liệu và công nghệ xác thực
Đối với tài sản số, dữ liệu và công nghệ là một mắt xích quan trọng giúp hỗ trợ xác định quá trình hình thành, lưu trữ và chuyển giao tài sản; bao gồm:
- Dữ liệu giao dịch.
- Lịch sử chuyển giao.
- Công nghệ blockchain đối với một số loại tài sản mã hóa.
- Địa chỉ ví.
- Chữ ký số hoặc cơ chế xác thực.
- Thông tin được lưu trữ trên nền tảng cung cấp dịch vụ.
*Lưu ý: Không nên hiểu rằng blockchain luôn là bằng chứng tuyệt đối về quyền sở hữu. Nó có thể cung cấp bằng chứng kỹ thuật về giao dịch hoặc quyền kiểm soát nhất định, nhưng việc xác định quyền sở hữu về mặt pháp lý còn phụ thuộc vào căn cứ pháp luật và hoàn cảnh cụ thể.
Căn cứ vào hợp đồng và thỏa thuận giữa các bên
Hợp đồng và thỏa thuận giữa các bên cũng có thể là căn cứ quan trọng để xác định quyền đối với tài sản số, chẳng hạn:
- Hợp đồng mua bán, chuyển nhượng tài sản số.
- Thỏa thuận cung cấp dịch vụ giữa các bên.
- Điều khoản sử dụng của nền tảng.
- Thỏa thuận lưu ký hoặc quản lý tài sản.
Các tài liệu này có thể giúp làm rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của từng bên; đặc biệt là khi có tranh chấp xảy ra, pháp luật sẽ căn cứ một phần vào đây để xác minh quyền sở hữu chính thống.
Căn cứ vào các quy định pháp luật có liên quan
Trong quá trình tìm hiểu quyền sở hữu tài sản số được xác định như thế nào, bạn sẽ thấy nó không chỉ được xem xét dựa trên một quy định riêng lẻ mà có thể liên quan đến pháp luật dân sự và các quy định chuyên ngành.
Ví dụ: Tại Việt Nam, bạn có thể căn cứ vào một số quy định sau:
- Bộ luật Dân sự 2015
- Luật Công nghiệp công nghệ số 2025
- Luật Giao dịch điện tử 2023
- Luật Sở hữu trí tuệ
| Loại bằng chứng | Vai trò |
| Hợp đồng/thỏa thuận | Chứng minh căn cứ xác lập quyền giữa các bên |
| Lịch sử giao dịch | Thể hiện quá trình mua bán hoặc chuyển giao tài sản |
| Dữ liệu xác thực | Hỗ trợ xác minh giao dịch hoặc tài sản |
| Thông tin tài khoản | Xác định chủ thể sử dụng dịch vụ |
| Chứng từ thanh toán | Chứng minh việc mua hoặc chuyển giao tài sản |
| Dữ liệu lưu trữ | Hỗ trợ xác định quá trình hình thành và quản lý tài sản |
Khi nào quyền sở hữu tài sản số có thể phát sinh tranh chấp?

1. Tài khoản bị hack hoặc mất quyền truy cập
Một trong những tình huống phổ biến có thể gây phát sinh tranh chấp là chủ sở hữu tài sản mã hóa bị chiếm quyền truy cập ví cũng như quyền kiểm soát tài sản sau vụ tấn công của các nhóm hacker.
Khi đó, vấn đề đặt ra là “Người đang kiểm soát tài sản về mặt kỹ thuật có phải là chủ sở hữu hợp pháp hay không?”.
Câu trả lời không chỉ phụ thuộc vào khả năng truy cập tài sản mà còn cần xem xét nguồn gốc tài sản, dữ liệu giao dịch và các căn cứ pháp lý liên quan như chúng ta đã trình bày chi tiết ở phần trên.
2. Tài sản số bị chính chủ chuyển nhầm địa chỉ
Một tình huống đơn giản nhưng cũng có thể phát sinh tranh chấp đó là chuyển nhầm tài sản. Trong đó bao gồm:
- Chuyển nhầm địa chỉ ví.
- Giao dịch không đúng thỏa thuận.
- Giao dịch trên một số hệ thống khó hoặc không thể đảo ngược.
- Các bên phát sinh tranh chấp về nghĩa vụ hoàn trả tài sản.
- …
Trong những tình huống này, nếu địa chỉ bạn chuyển nhầm không có ý định thỏa thuận, cố tình gây khó khăn thì rất dễ đến việc tranh chấp tài sản và cần có sự can thiệp của bên thứ ba là pháp luật.
3. Tài sản số được tạo ra hoặc mua bằng tài sản của người khác
Một số trường hợp đặc biệt có thể đặt ra vấn đề về chủ thể thực sự có quyền đối với tài sản, chẳng hạn:
- Tài sản được mua bằng tiền chung.
- Tài sản được tạo lập trong quá trình hợp tác.
- Tài sản do doanh nghiệp hoặc cá nhân khác tài trợ.
- Một người đứng tên tài khoản nhưng người khác mới là chủ thể có quyền theo thỏa thuận.
4. Tranh chấp quyền sở hữu sau khi người sở hữu qua đời
Khi người sở hữu tài sản số qua đời, việc xác định và chuyển giao tài sản cho người thừa kế có thể đặt ra nhiều vấn đề:
- Xác định tài sản.
- Chứng minh quyền sở hữu.
- Xác định người thừa kế.
- Khả năng tiếp cận tài sản.
- Vai trò của khóa riêng tư và tài khoản.
- Rủi ro tài sản vẫn tồn tại nhưng người thừa kế không thể tiếp cận.
Tham khảo thêm: Tài sản số có được thế chấp không? Điều kiện, rủi ro và khả năng dùng tài sản số
Những rủi ro cần lưu ý khi sở hữu tài sản số

Rủi ro mất quyền truy cập
Người sở hữu tài sản số có thể gặp rủi ro liên quan đến quyền sở hữu tài sản khi gặp những vấn đề sau:
- Quên thông tin xác thực.
- Mất khóa.
- Mất thiết bị.
- Tài khoản bị khóa.
Chưa kể, trong một số trường hợp, mất quyền truy cập có thể khiến chủ sở hữu gặp khó khăn trong việc kiểm soát hoặc tiếp cận tài sản.
Rủi ro lừa đảo và chiếm đoạt
Các hình thức lừa đảo trong môi trường số hiện nay rất phổ biến, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tài sản, chẳng hạn:
- Phishing.
- Website giả mạo.
- Sàn hoặc nền tảng giả.
- Chiếm quyền tài khoản.
Do đó, người dùng cần kiểm tra kỹ nền tảng, thông tin giao dịch và nguồn cung cấp dịch vụ trước khi chuyển tài sản hoặc cung cấp thông tin xác thực.
Rủi ro về pháp lý
Khung pháp lý đối với tài sản số vẫn có thể tiếp tục được hoàn thiện trong tương lai gần. Do đó, một số vấn đề bạn nên lưu ý bao gồm:
- Quy định pháp luật có thể tiếp tục được bổ sung, điều chỉnh.
- Quyền và nghĩa vụ của các bên phụ thuộc vào từng loại tài sản và giao dịch.
- Giao dịch xuyên biên giới có thể chịu sự điều chỉnh của nhiều hệ thống pháp luật.
Làm gì để bảo vệ quyền sở hữu tài sản số?

Lưu giữ đầy đủ bằng chứng giao dịch
Người sở hữu nên chủ động lưu giữ các loại tài liệu sau để đảm bảo không ảnh hưởng đến việc chứng minh quyền sở hữu tài sản số của mình:
- Hợp đồng.
- Hóa đơn, chứng từ.
- Lịch sử giao dịch.
- Thông tin tài khoản.
- Dữ liệu chuyển giao.
- Tài liệu xác minh nguồn gốc tài sản.
Bảo vệ tài khoản và thông tin xác thực
Bên cạnh đó, bạn có thể cân nhắc áp dụng một số tips sau để bảo vệ tài sản trước những rủi ro tiềm ẩn như:
- Sử dụng mật khẩu mạnh.
- Bật xác thực nhiều lớp.
- Không cung cấp khóa riêng tư cho người khác.
- Không truy cập các đường link không rõ nguồn gốc.
- Kiểm tra kỹ địa chỉ ví trước khi thực hiện giao dịch.
Phân biệt quyền sở hữu và quyền kiểm soát
Cuối cùng, bảo vệ quyền sở hữu tài sản số không chỉ là bảo vệ tài khoản hay khóa riêng tư. Người sở hữu cũng cần lưu giữ các bằng chứng chứng minh căn cứ hình thành quyền, nguồn gốc tài sản và quá trình giao dịch.
Kết luận
Quyền sở hữu tài sản số không nên được hiểu đơn giản là ai đang nắm giữ tài khoản hoặc có khả năng truy cập tài sản thì người đó chắc chắn là chủ sở hữu. Đây là một trong những sai lầm tai hại cho những ai đang tìm hiểu “Quyền sở hữu tài sản số được xác định như thế nào?”. Trong bối cảnh Việt Nam đã đưa tài sản số vào khuôn khổ pháp lý, việc xác định quyền sở hữu cần xem xét đồng thời nguồn gốc hình thành tài sản, giao dịch chuyển giao, dữ liệu xác thực, thỏa thuận giữa các bên và các quy định pháp luật có liên quan,… để không đánh mất quyền lợi của mình.





