Kinh tế | 23/06/2025
Tác động của FED đến chứng khoán – 5 điều nhà đầu tư phải biết
Mỗi khi FED (Cục Dự trữ Liên bang Mỹ) đưa ra các điều chỉnh về lãi suất hoặc chính sách tiền tệ thì thị trường chứng khoán lập tức phản ứng mạnh mẽ. Lý do là bởi những thay đổi này có thể làm ảnh hưởng đến dòng chảy vốn, kỳ vọng lợi nhuận và biến động kinh tế toàn cầu. Trong bài viết này, hãy cùng DNSE tìm hiểu về những tác động của FED đến chứng khoán, đặc biệt là thị trường Việt Nam.

1. Tổng quan tác động của FED đến chứng khoán
Dưới đây là bảng tổng hợp các tác động của FED đến thị trường chứng khoán:
| Chính sách của FED | Tác động đến thị trường chứng khoán | Giải thích ngắn gọn |
| Tăng lãi suất | Thị trường chứng khoán có xu hướng giảm | Chi phí vay vốn tăng, doanh nghiệp khó tăng trưởng, dòng tiền chuyển sang gửi tiết kiệm hoặc trái phiếu. |
| Giảm lãi suất | Thị trường chứng khoán có xu hướng tăng | Vay vốn rẻ hơn, kích thích đầu tư và tiêu dùng, doanh nghiệp có xu hướng tăng trưởng tốt hơn. |
| Giữ nguyên lãi suất | Phản ứng trung lập hoặc biến động nhẹ | Thị trường phản ứng tùy theo kỳ vọng trước đó. Nếu đã dự đoán đúng thì biến động sẽ ít; Nếu bị bất ngờ, thị trường có thể phản ứng mạnh. |
| Phát tín hiệu “diều hâu” (hawkish) | Chứng khoán có xu hướng giảm | FED ưu tiên kiểm soát lạm phát, khả năng sẽ tăng lãi suất mạnh/duy trì ở mức cao. |
| Phát tín hiệu “bồ câu” (dovish) | Chứng khoán có xu hướng tăng | FED sẵn sàng nới lỏng chính sách tiền tệ, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. |
| Mua tài sản (QE) | Thị trường chứng khoán tăng mạnh | Bơm tiền vào thị trường, tạo thanh khoản, hỗ trợ giá tài sản. |
| Bán tài sản (QT) | Thị trường chứng khoán có xu hướng giảm | Hút tiền ra khỏi hệ thống, siết thanh khoản, giá cổ phiếu và tài sản dễ bị suy giảm. |
2. FED tăng lãi suất sẽ đánh trực diện vào nhóm ngành nào?

Việc FED tăng lãi suất không chỉ là một quyết định tiền tệ mà còn kéo theo hiệu ứng dây chuyền đến toàn bộ nền kinh tế. Những ngành nhạy cảm với vốn vay như bất động sản, ngân hàng và tiêu dùng sẽ là nhóm bị “đánh” trực diện đầu tiên.
Ngành bất động sản
Bất động sản là ngành sử dụng đòn bẩy tài chính (vay vốn) rất lớn để phát triển dự án. Khi lãi suất tăng, chi phí vay tăng theo khiến chủ đầu tư gặp khó trong việc huy động vốn mới, còn các khoản vay hiện tại trở nên đắt đỏ hơn. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng mở rộng quỹ đất, triển khai dự án và lợi nhuận ròng.
Cổ phiếu bất động sản cũng thường giảm mạnh khi lãi suất tăng vì nhà đầu tư dự báo lợi nhuận doanh nghiệp sẽ sụt giảm, tiến độ dự án chậm lại, và khả năng huy động vốn qua trái phiếu hoặc vay ngân hàng bị thu hẹp. Ngoài ra, nhu cầu mua nhà cũng suy yếu, khiến dòng tiền hoạt động và doanh số sụt giảm.
Ví dụ:
Ở Mỹ, mỗi lần FED tăng lãi suất, lãi suất vay thế chấp (mortgage rate) cũng tăng theo. Điều này khiến người dân khó mua nhà hơn, từ đó khiến doanh thu của các công ty phát triển bất động sản như Lennar hay D.R. Horton sụt giảm. Tương tự, ở Việt Nam, nhiều chủ đầu tư gặp khó khăn trong việc bán hàng và trả nợ trái phiếu khi lãi suất ngân hàng tăng mạnh trong giai đoạn 2022 – 2023.
Ngành tài chính
Các ngân hàng thường được xem là nhóm hưởng lợi trong giai đoạn đầu của chu kỳ tăng lãi suất, do biên độ lợi nhuận (Net Interest Margin – NIM) được cải thiện: có thể cho vay với lãi suất cao hơn trong khi lãi suất huy động tăng chậm hơn.
Tuy nhiên, nếu lãi suất tăng quá nhanh hoặc duy trì ở mức cao quá lâu, người vay có nguy cơ mất khả năng trả nợ, dẫn đến nợ xấu tăng cao.
Tác động lên chứng khoán:
- Trong giai đoạn đầu của chu kỳ tăng lãi suất, cổ phiếu ngân hàng có thể tăng giá nhờ biên lợi nhuận lãi vay (NIM) cải thiện.
- Tuy nhiên, nếu lãi suất duy trì ở mức cao quá lâu, cổ phiếu ngành này có nguy cơ bị điều chỉnh do gia tăng nợ xấu, giảm tốc tăng trưởng tín dụng, và trích lập dự phòng rủi ro cao hơn.
Ngành tiêu dùng
Cổ phiếu của các nhóm hàng tiêu dùng không thiết yếu, bán lẻ, ô tô, dịch vụ,… có xu hướng giảm khi lãi suất tăng vì người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu. Đồng thời, chi phí tài chính cao hơn làm giảm lợi nhuận của doanh nghiệp, đặc biệt là những công ty vay nợ nhiều hoặc biên lợi nhuận thấp.
3. Vì sao nhà đầu tư nước ngoài bán ròng khi FED thắt chặt chính sách?

Khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) bước vào chu kỳ thắt chặt chính sách tiền tệ (tức tăng lãi suất và giảm cung tiền) thì thị trường tài chính toàn cầu lập tức bị tác động. Một trong những phản ứng dễ thấy nhất là dòng vốn quốc tế rút khỏi các thị trường mới nổi, trong đó có Việt Nam. Vậy đâu là lý do?
Lãi suất cao tại Mỹ hút vốn trở lại
Khi FED nâng lãi suất, các tài sản tài chính tại Mỹ như trái phiếu chính phủ trở nên hấp dẫn hơn nhờ mức sinh lời cao và độ an toàn cao. Mặt khác, đầu tư vào các thị trường mới nổi trở nên kém hấp dẫn bởi tiềm ẩn nhiều rủi ro chính trị, tỷ giá và thanh khoản.
Ví dụ:
Nếu lãi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng từ 1,5% lên 4%, nhà đầu tư quốc tế có thể dễ dàng lựa chọn quay lại Mỹ để hưởng mức sinh lời tốt mà không phải chịu biến động từ các thị trường nước ngoài.
Lo ngại lợi nhuận doanh nghiệp suy giảm
Việc FED tăng lãi suất kéo theo chi phí vốn toàn cầu tăng lên. Các doanh nghiệp tại thị trường mới (thường bị phụ thuộc vào vốn vay) sẽ đối mặt với biên lợi nhuận suy giảm.
Khi triển vọng lợi nhuận không còn hấp dẫn, nhà đầu tư nước ngoài sẽ nhanh chóng cơ cấu lại danh mục và bán ra các cổ phiếu có nguy cơ mất giá.
Ví dụ:
Tại Việt Nam, trong giai đoạn 2022 – 2023, khi FED liên tục nâng lãi suất, khối ngoại đã bán ròng mạnh trên HOSE do lo ngại ảnh hưởng đến nhóm ngành như bất động sản, xây dựng và tiêu dùng.
Áp lực tỷ giá và rủi ro mất giá tài sản
Lãi suất cao hơn tại Mỹ khiến đồng USD mạnh lên. Khi đó, các đồng tiền tại thị trường mới nổi như VND có xu hướng mất giá. Điều này khiến tài sản đầu tư quy đổi ra USD trở nên kém giá trị hơn, khiến nhà đầu tư quốc tế cắt lỗ sớm hoặc chuyển dòng vốn sang nơi an toàn hơn.
Ví dụ:
Nếu một nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phiếu tại Việt Nam bằng đồng USD, và sau đó VND mất giá 5% trong khi cổ phiếu không tăng tương ứng, thì chung quy lại nhà đầu tư đó sẽ bị lỗ sau khi quy đổi tiền về USD.
4. FED đảo chiều sang nới lỏng – Cơ hội nào cho chứng khoán Việt?

FED có thể chuyển từ “thắt chặt” sang “nới lỏng” chính sách tiền tệ thông qua việc giảm lãi suất hoặc bơm thanh khoản vào thị trường. Đây thường là tín hiệu tích cực cho thị trường chứng khoán. Với vị thế là một thị trường mới giàu tiềm năng, Việt Nam có thể trở thành điểm đến hấp dẫn trong chu kỳ nới lỏng này.
Dòng vốn ngoại có thể quay lại mạnh mẽ
Khi lãi suất tại Mỹ giảm, sức hấp dẫn của các tài sản an toàn như trái phiếu chính phủ Mỹ cũng giảm theo. Trong bối cảnh đó, nhà đầu tư quốc tế có xu hướng tìm kiếm lợi suất cao hơn ở các thị trường mới nổi, nơi tiềm năng tăng trưởng còn lớn, và Việt Nam thường nằm trong danh sách ưu tiên.
Ví dụ:
Trong giai đoạn 2020 – 2021, khi FED bơm tiền quy mô lớn và duy trì lãi suất gần 0%, dòng vốn toàn cầu có xu hướng dịch chuyển sang các thị trường rủi ro hơn, bao gồm cả các nước châu Á. Dù Việt Nam ghi nhận xu hướng bán ròng của khối ngoại trong cả hai năm, nhưng vẫn có nhiều phiên mua ròng mạnh ở các cổ phiếu blue-chip như HPG, VNM, VHM – nhờ tiềm năng dài hạn và sức hút từ các quỹ ETF.
Cổ phiếu hưởng lợi từ lãi suất thấp
Lãi suất thấp giúp giảm chi phí vốn cho doanh nghiệp, đồng thời thúc đẩy tiêu dùng và đầu tư cá nhân. Điều này đặc biệt có lợi cho các nhóm ngành như:
- Ngân hàng: Tăng trưởng tín dụng được thúc đẩy khi người dân và doanh nghiệp vay nhiều hơn. Nhờ đó, ngân hàng có thể tăng trưởng lợi nhuận, dẫn đến giá cổ phiếu có xu hướng tăng.
- Bất động sản: Chi phí vay mua nhà và phát triển dự án thấp hơn, giúp cải thiện thanh khoản thị trường. Từ đó giúp doanh thu của các công ty BĐS tăng lên, dẫn đến lợi nhuận biên cao hơn nhờ tiết kiệm chi phí lãi vay. Kết quả là giá cổ phiếu có dư địa tăng.
- Tiêu dùng: Thu nhập khả dụng tăng, kích thích người dân chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ. Doanh số của các công ty cung cấp hàng hoá/dịch vụ tăng trưởng khiến EPS tăng, dẫn đến giá cổ phiếu cải thiện.
Động lực cho tăng trưởng kinh tế và lợi nhuận doanh nghiệp
Chính sách tiền tệ nới lỏng thường đi kèm với việc kích thích đầu tư và tiêu dùng. Lãi suất thấp tạo điều kiện để doanh nghiệp mở rộng sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh, từ đó kéo theo sự cải thiện trong kết quả kinh doanh. Đây cũng là yếu tố then chốt để thị trường chứng khoán tăng trưởng bền vững.
Ví dụ:
Tính chung cả năm, theo Tổng cục Thống kê, GDP năm 2020 tăng 2,91% (Quý I tăng 3,68%; quý II tăng 0,39%; quý III tăng 2,69%; quý IV tăng 4,48%).
Có thể thấy, GDP Việt Nam quý II/2020 chỉ tăng trưởng nhẹ do tác động của dịch COVID-19, song Ngân hàng Nhà nước đã kịp thời hạ lãi suất để hỗ trợ nền kinh tế – phù hợp với xu hướng nới lỏng tiền tệ toàn cầu. Thị trường chứng khoán Việt Nam sau đó hồi phục mạnh từ đáy cuối tháng 3/2020 và vượt mốc 1.200 điểm vào đầu năm 2021.
5. FED ảnh hưởng gì đến tỷ giá và định giá cổ phiếu Việt?

Mỗi động thái thay đổi chính sách của FED, đặc biệt là việc tăng hay giảm lãi suất không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến dòng vốn toàn cầu mà còn kéo theo hàng loạt tác động gián tiếp lên các yếu tố kinh tế vĩ mô tại Việt Nam. Trong đó, tỷ giá và định giá cổ phiếu là hai yếu tố chịu ảnh hưởng rõ rệt nhất.
Tác động đến tỷ giá
Khi FED tăng lãi suất, đồng USD thường có xu hướng mạnh lên so với các đồng tiền khác, trong đó có VND. Nguyên nhân là do dòng vốn quốc tế rút khỏi thị trường mới nổi, quay lại Mỹ để hưởng lãi suất cao hơn, gây sức ép lên tỷ giá hối đoái.
Điều này sẽ dẫn tới những hệ quả như sau:
- Đồng VND mất giá: Khi USD tăng giá, tỷ giá VND/USD có thể bị đẩy lên. Điều này khiến hàng hóa nhập khẩu trở nên đắt đỏ hơn, từ đó làm tăng chi phí sản xuất và gây áp lực lạm phát nội địa.
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu bị phân hóa:
- Doanh nghiệp xuất khẩu hưởng lợi khi đồng VND yếu đi, nhờ tăng khả năng cạnh tranh về giá trên thị trường quốc tế.
- Ngược lại, doanh nghiệp nhập khẩu chịu áp lực chi phí do phải trả nhiều hơn để nhập hàng hóa, nguyên liệu đầu vào.
Ví dụ: Năm 2022, khi FED liên tục nâng lãi suất, tỷ giá VND/USD tăng hơn 8%, gây áp lực lớn lên các doanh nghiệp nhập khẩu xăng dầu, thiết bị công nghiệp và linh kiện điện tử.
Tác động đến định giá cổ phiếu
Trong các mô hình định giá doanh nghiệp (như DCF – chiết khấu dòng tiền), lãi suất là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ chiết khấu. Khi lãi suất tăng, chi phí cơ hội của đồng tiền tăng theo, khiến giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai thấp hơn. Từ đó khiến cho định giá cổ phiếu bị thu hẹp.
Ảnh hưởng đến từng nhóm cổ phiếu:
- Cổ phiếu tăng trưởng (đặc biệt trong công nghệ, đầu tư dài hạn) chịu ảnh hưởng nặng nề, vì giá trị của chúng phụ thuộc nhiều vào kỳ vọng lợi nhuận tương lai.
- Cổ phiếu giá trị hoặc cổ phiếu trả cổ tức đều đặn sẽ ổn định hơn trong bối cảnh lãi suất cao.
6. Sau mỗi kỳ họp FED, nhà đầu tư Việt cần theo dõi chỉ số nào?

Bạn có thể theo dõi những cuộc họp mới nhất của FED để nắm vững tình hình thay đổi lãi suất tại Meeting calendars của FED.
Sau mỗi quyết định chính sách của FED, dù là giữ nguyên hay tăng/giảm lãi suất, nhà đầu tư Việt Nam nên theo dõi sát sao các chỉ số sau đây để đánh giá tác động lan tỏa đến thị trường trong nước:
Chỉ số VN-Index
Đây là chỉ số quan trọng, được mệnh danh là “hàn thử biểu” của thị trường chứng khoán Việt Nam. Sau mỗi kỳ họp của FED, VN-Index sẽ là chỉ số phản ánh đúng nhất sự phản ứng của thị trường chứng khoán đối với các quyết định của FED.
Các quyết định từ FED thường tác động nhanh đến tâm lý thị trường, ảnh hưởng đến dòng tiền, thanh khoản và xu hướng giá cổ phiếu.
Tỷ giá VND/USD
Tỷ giá VND/USD là chỉ báo quan trọng về sức mạnh đồng nội tệ và khả năng chống chịu với biến động quốc tế. Thay đổi tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, lạm phát và dòng vốn ngoại.
Lãi suất ngân hàng trong nước
Chính sách lãi suất của Ngân hàng Nhà nước thường được điều chỉnh để phản ứng với những biến động từ FED. Lãi suất trong nước sẽ ảnh hưởng đến chi phí vay vốn ngân hàng, sức mua, tiêu dùng và triển vọng doanh nghiệp.
Chỉ số PMI (Purchasing Managers’ Index)
Chỉ số PMI phản ánh sức khỏe của ngành sản xuất và kỳ vọng kinh tế trong tương lai. Nếu PMI giảm mạnh sau các động thái thắt chặt từ FED, đó có thể là dấu hiệu cho thấy cầu tiêu dùng và sản xuất trong nước đang chững lại.
Kết luận
Bài viết trên đã phân tích chi tiết những tác động của FED đến chứng khoán. Các quyết định thay đổi lãi suất của FED không chỉ tác động trực tiếp đến nền kinh tế Mỹ mà còn có ảnh hưởng mạnh mẽ đến thị trường tài chính toàn cầu, trong đó có Việt Nam. Nhà đầu tư cần thường xuyên theo dõi chỉ số thị trường, tỷ giá và các biến động lãi suất sau mỗi kỳ họp của FED để có cái nhìn sâu sắc và chuẩn bị tốt nhất cho các cơ hội và thách thức trên thị trường chứng khoán Việt Nam.





