'Lãi suất tăng cao chỉ là yếu tố mang tính thời vụ'
Lãi suất đặc biệt cao nhất 9%/năm
Lãi suất tiết kiệm cao nhất là 9% với điều kiện số tiền gửi lớn. Hàng loạt ngân hàng còn cộng thêm lãi suất, đẩy lãi suất huy động vượt mốc 8%/năm ở các kỳ hạn dài.
Cuộc đua tăng lãi suất huy động ngày càng sôi động. Tính từ đầu tháng 12 đến nay, đã có 25 ngân hàng tăng lãi suất, gồm: PVCombank, Vietcombank, Agribank, VietinBank, LPBank, ABBank, BaoViet Bank, Nam A Bank, MB, BVBank, Saigonbank, NCB, Cake by VPBank, Techcombank, Bac A Bank, ACB, Sacombank, SHB, KienlongBank, PGBank, OCB, VCBNeo, BIDV, VIB, VPBank.
Trong đó, một số ngân hàng như NCB, VPBank, Techcombank, Cake by VPBank, BIDV và MB đã hai lần điều chỉnh lãi suất.

Lãi suất tiền gửi cao nhất tại các ngân hàng hiện từ 6,5-9%/năm. Nhưng để được hưởng mức lãi suất này, khách hàng phải đáp ứng các điều kiện đặc biệt về quy mô tiền gửi.
Bên cạnh các gói lãi suất đặc biệt, nhiều ngân hàng cũng đang niêm yết mức lãi suất trên 6%/năm đối với các kỳ hạn dài mà không yêu cầu số tiền gửi tối thiểu. Ở các kỳ hạn dưới 6 tháng, nhiều ngân hàng đã đẩy lãi suất lên sát trần 4,75%.
Trao đổi với Tạp chí Đầu tư Tài chính – VietnamFinance, PGS.TS Nguyễn Hữu Huân, Đại học kinh tế TP. HCM cho rằng mặt bằng lãi suất cho vay sẽ buộc phải duy trì ở mức hợp lý nhằm đảm bảo mục tiêu tăng trưởng 8-10%.
Về phía các ngân hàng, khi lãi suất huy động tăng, lãi suất cho vay buộc phải điều chỉnh, khiến biên lãi ròng (NIM) thu hẹp. Để thích ứng, nhiều ngân hàng cắt giảm chi phí hoạt động thông qua ứng dụng công nghệ, tinh giản nhân sự, đóng bớt phòng giao dịch hoặc chi nhánh. Nhờ đó, các ngân hàng có thể chấp nhận NIM mỏng hơn nhưng vẫn đảm bảo lợi nhuận, ông Huân đánh giá.
Bình luận về đà tăng lãi suất tiết kiệm thời gian gần đây, ông Nguyễn Tú Anh - Giám đốc Nghiên cứu Chính sách, Trường Đại học VinUni cho rằng trước hết đây là hiện tượng mang tính mùa vụ quen thuộc.
Theo ông, cơ cấu tiền gửi trong hệ thống ngân hàng gồm khu vực tổ chức kinh tế và dân cư. Vào thời điểm cuối năm, các doanh nghiệp thường gia tăng nhu cầu tiền mặt để thanh toán, chi trả, khiến tiền gửi của khu vực này sụt giảm trong khi nhu cầu vay vốn lại tăng lên. Để bù đắp thanh khoản, các ngân hàng buộc phải nâng lãi suất nhằm thu hút dòng tiền từ khu vực dân cư. Hiện tượng này đã lặp lại khá đều đặn trong nhiều năm.
Tuy nhiên, ông Tú Anh nhấn mạnh, đợt tăng lãi suất lần này không chỉ dừng ở yếu tố mùa vụ mà còn phản ánh những xu hướng nội tại của nền kinh tế.
Thứ nhất, nhu cầu tín dụng được dự báo sẽ ở mức cao khi đầu tư có xu hướng tăng tốc nhằm phục vụ mục tiêu tăng trưởng cao trong các năm tới, đặc biệt từ giai đoạn 2026 trở đi. Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam vẫn phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng ngân hàng, còn thị trường vốn mới đóng vai trò bổ trợ, các ngân hàng – nhất là ngân hàng lớn – đều phải chuẩn bị nguồn lực để tài trợ cho các dự án đầu tư quy mô lớn, trong đó có các dự án theo mô hình đối tác công tư (PPP). Điều này làm gia tăng cạnh tranh huy động vốn trong toàn hệ thống, tạo áp lực khiến lãi suất khó giảm sâu.
Thứ hai, kỳ vọng lạm phát và xu hướng dịch chuyển dòng tiền cũng góp phần đẩy mặt bằng lãi suất tăng. Khi thị trường dự báo đầu tư mở rộng, lượng tiền trong nền kinh tế tăng lên, kỳ vọng lạm phát theo đó gia tăng. Người dân có xu hướng chuyển sang nắm giữ các loại tài sản như bất động sản, vàng hay ngoại tệ thay vì gửi tiền. “Khi dòng tiền có dấu hiệu rời khỏi kênh tiền gửi, các ngân hàng buộc phải nâng lãi suất để giữ tiền trong hệ thống”, ông Tú Anh phân tích.
Về tác động, ông Tú Anh cho rằng lãi suất cho vay có thể tăng nhẹ theo đà tăng lãi suất huy động, song mức điều chỉnh này vẫn nằm trong ngưỡng mà doanh nghiệp có thể tính toán và thích ứng. Đợt tăng lãi suất hiện nay chưa tạo ra tác động tiêu cực đáng kể tới các kế hoạch tài chính của doanh nghiệp.
Cùng quan điểm, các chuyên gia của Chứng khoán Vietcap nhận định mặt bằng lãi suất huy động hiện vẫn trong tầm kiểm soát và mang tính hỗ trợ cho nền kinh tế. Vietcap kỳ vọng Ngân hàng Nhà nước sẽ tiếp tục duy trì chính sách tiền tệ nới lỏng nhằm phục vụ mục tiêu tăng trưởng GDP khoảng 10% vào năm 2026. Theo đơn vị này, thanh khoản hệ thống đang được hỗ trợ tích cực và áp lực căng thẳng thường có xu hướng hạ nhiệt từ tháng 3, sau kỳ nghỉ Tết.
Ở góc độ ngắn hạn, theo chuyên gia VinUni, căng thẳng thanh khoản nếu có chủ yếu ảnh hưởng tới khả năng tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp trong những tuần cuối năm, đặc biệt với các đơn vị gặp khó khăn về dòng tiền. Tuy nhiên, bước sang đầu năm, khi các ngân hàng được cấp hạn mức tín dụng mới và đẩy mạnh giải ngân, khả năng tiếp cận vốn trong quý I và quý II nhiều khả năng sẽ được cải thiện, nếu mặt bằng lãi suất không biến động bất lợi.
Xu hướng tăng lãi suất huy động vẫn sẽ tiếp tục
Tại chương trình Data Talk với chủ đề "Bức tranh vĩ mô: Giải mã áp lực tỷ giá - lãi suất và chiến lược cho nhà đầu tư" mới đây, ông Trần Ngọc Báu, CEO Công ty Dữ liệu kinh tế tài chính WiGroup, nhận định xu hướng tăng lãi suất huy động vẫn sẽ tiếp tục.

Ông Báu cho biết hiện lãi suất ở tất cả các kỳ hạn đều đang tăng và xu hướng này bắt đầu từ khoảng trung tuần tháng 10. Theo ông Báu, nguyên nhân tăng lãi suất huy động bởi nhiều nguyên nhân:
Thứ nhất, nhu cầu thanh khoản sẽ cao cho đến hết Tết âm lịch - đây là yếu tố mùa vụ. Vào dịp Tết, người dân có xu hướng sử dụng tiền mặt nhiều hơn, đặc biệt năm nay thói quen dùng tiền mặt còn mạnh hơn, nhất là ở khu vực phía Bắc. Hệ thống ngân hàng cần lượng lớn tiền mặt để đáp ứng nhu cầu này, nên sẽ duy trì trạng thái thiếu thanh khoản tạm thời.
Thứ hai, các kênh bổ trợ vốn khác không còn nhiều dư địa, nên kênh huy động vẫn là tối ưu. Các ngân hàng muốn cạnh tranh huy động sẽ phải tiếp tục tăng lãi suất - điều này là khó tránh.
Thứ ba, cấu trúc huy động của ngân hàng Việt Nam có gần 80% là kỳ hạn dưới 6 tháng. Ở kỳ hạn dưới 6 tháng, mỗi 'cú giật' của lãi suất thường kéo dài 3-6 tháng thì mới ngưng do cấu trúc kỳ hạn xoay vòng.
Ông Báu dự báo, thời gian tới, hệ thống ngân hàng vẫn còn nhu cầu thanh khoản và lãi suất huy động sẽ tiếp tục tăng, mức tăng khoảng 0,5-1%. Và có thể sẽ có các ngân hàng chào lãi suất cao hơn mức ghi trong sổ sách để hút vốn, vì đây vẫn là nguồn vốn có chi phí “khả dĩ nhất”.
Chia sẻ tại diễn đàn Kinh tế Việt Nam 2025 mới đây, bà Hà Thu Giang, Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế, Ngân hàng Nhà nước cùng thừa nhận, nhu cầu vốn trung và dài hạn cho các dự án, công trình trọng điểm quốc gia là rất lớn tạo áp lực không nhỏ đối với các tổ chức tín dụng trong việc cân đối nguồn vốn và quản trị rủi ro kỳ hạn, nhất là khi nguồn vốn cho vay chủ yếu vẫn là tiền gửi có kỳ hạn ngắn, hiện chiếm khoảng 80% tổng tiền gửi của hệ thống.
Một số chuyên gia chỉ ra rằng, nguyên nhân chính khiến các ngân hàng đồng loạt tăng lãi suất huy động thời điểm hiện tại xuất phát từ yếu tố mùa vụ. Cuối năm là giai đoạn nhu cầu vốn của doanh nghiệp và nền kinh tế tăng cao, trong khi các ngân hàng cần đẩy mạnh tín dụng để hoàn thành chỉ tiêu cả năm - điều này cũng sẽ tạo dư địa để các ngân hàng có thể được cấp room cao hơn vào năm sau.
Xem thêm tại vietnamfinance.vn





