Những doanh nghiệp vay nợ nhiều nhất: Khi 'ông lớn' khát 'vốn dài'

Hơn 1 triệu tỷ nợ vay của các “ông lớn”

Trong bức tranh tài chính doanh nghiệp, nợ vay luôn là chỉ báo thu hút sự tò mò nhất, bởi nó gắn liền với ranh giới mong manh giữa sự bứt phá trong kinh doanh và rủi ro thanh khoản. Chính vì vậy, các doanh nghiệp gánh trên vai khối nợ khổng lồ thường được các nhà đầu tư quan tâm sát sao.

Năm 2025, tổng nợ vay của 20 doanh nghiệp vay nợ nhiều nhất trong nhóm VN100 (loại trừ các doanh nghiệp tài chính như ngân hàng, công ty bảo hiểm, công ty chứng khoán) lên tới hơn 1.048.000 tỷ đồng, tăng 33% so với năm 2024.

Các doanh nghiệp lớn đẩy mạnh vay nợ trong năm 2025

Mức độ tập trung thể hiện rất rõ: riêng Vingroup (VIC) và Vinhomes (VHM) đã chiếm hơn 481.000 tỷ đồng, tương đương gần 46% tổng dư nợ của cả Top 20 doanh nghiệp vay nợ nhiều nhất. Nếu tính thêm Hòa Phát (HPG), Vietjet Air (VJC), Novaland (NVL) và Masan Group (MSN), 6 doanh nghiệp đầu bảng đã nắm giữ tới gần 3/4 khối nợ của Top 20.

Quy mô lớn này gắn liền với đặc thù tài sản của các doanh nghiệp trên. Một đại đô thị, một khu công nghiệp, một tổ hợp luyện thép hay một đội tàu bay thế hệ mới đều đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu rất lớn và thời gian thu hồi kéo dài nhiều năm.

Khi tài sản có vòng đời dài, dòng tiền được tạo ra theo tiến độ khai thác, việc sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ sẽ làm phát sinh rủi ro lệch pha kỳ hạn. Vì thế, các doanh nghiệp lớn thường có xu hướng tìm đến các nguồn vốn vay có kỳ hạn dài. Xét riêng trong 6 doanh nghiệp có nợ vay lớn nhất, chỉ có HPG là có tỷ trọng nợ vay dài hạn ít hơn nợ vay ngắn hạn.

Mở rộng ra, các nhà phát triển hạ tầng như Đèo Cả (HHV), CII (CII), các doanh nghiệp khu công nghiệp như Kinh Bắc (KBC) hay bất động sản như Khang Điền (KDH) đều có nợ vay lệch về dài hạn.

Thực tế cơ cấu nợ trong Top 20 doanh nghiệp vay nợ nhiều nhất cũng cho thấy xu hướng lệch về phía “vốn dài”. Cụ thể, có tới 15/20 doanh nghiệp có tỷ lệ nợ vay dài hạn trong tổng nợ vay trên 50%. Tính theo giá trị tuyệt đối, nợ vay dài hạn chiếm khoảng 58,7% tổng nợ vay, tương đương trên 615.000 tỷ đồng. Con số này cho thấy “vốn dài” không còn là yếu tố bổ trợ mà đã trở thành trụ cột trong cấu trúc tài chính của nhiều doanh nghiệp quy mô lớn.

Ở phe thiểu số là các doanh nghiệp như Thế Giới Di Động (MWG), Petrolimex (PLX), Lọc hoá dầu Bình Sơn (BSR) hay FPT (FPT) vẫn duy trì tỷ trọng nợ ngắn hạn cao hơn do đặc thù sử dụng nhiều vốn lưu động. Với bán lẻ và phân phối xăng dầu, vòng quay hàng hóa và thu tiền nhìn chung nhanh hơn, giúp doanh nghiệp có thể sử dụng nợ ngắn hạn linh hoạt để tối ưu chi phí vốn. Riêng lọc hoá dầu, dù đầu ra tiêu thụ đều và doanh thu lớn, nhu cầu vốn lưu động vẫn rất cao vì giá trị dầu thô, sản phẩm tồn kho và lượng hàng “trong hệ thống” (đang vận chuyển, lưu bồn, đang chế biến) có quy mô lớn; đồng thời nhu cầu vốn có thể tăng mạnh khi giá dầu tăng. Đối với FPT, dù không thâm dụng hàng tồn kho như các ngành hàng hóa, doanh nghiệp vẫn duy trì nợ ngắn hạn ở mức đáng kể do thời gian thu hồi vốn của dự án không dài và chi phí nhân sự khá cao.

Vì sao “ông lớn” khát “vốn dài”?

Như đã đề cập, yếu tố khách quan dẫn đến các “ông lớn” khát “vốn dài” là bởi quy mô đầu tư cũng như vòng đời dự án của các doanh nghiệp lớn thường lớn và kéo dài. Tuy nhiên, bên cạnh yếu tố khách quan này, còn có những lý do khác.

Môi trường lãi suất biến động trong những năm gần đây đã làm nổi bật rủi ro tái cấp vốn. Doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào nợ ngắn hạn sẽ phải đối mặt với khả năng chi phí tài chính tăng lên sau mỗi chu kỳ đáo hạn, hoặc hạn mức tín dụng bị điều chỉnh theo hướng chặt chẽ hơn.

Trong bối cảnh đó, việc chuyển sang vay dài hạn một mặt giúp doanh nghiệp ổn định nguồn vốn vay, mặt khác giúp doanh nghiệp “khóa” chi phí vốn trong một khoảng thời gian xác định, nhất là các khoản huy động qua trái phiếu trong nước và quốc tế, dù có thể phải chấp nhận mức lãi suất cao hơn tại thời điểm ký kết. Sự đánh đổi này tạo ra tính ổn định và khả năng dự báo tốt hơn cho dòng tiền, qua đó hỗ trợ các kế hoạch đầu tư trung và dài hạn. “Khát vốn dài” vì thế không chỉ là nhu cầu phục vụ dự án, mà còn là phản ứng phòng thủ trước sự bất định trên thị trường tài chính.

Việc phát triển mạnh thị trường vốn sẽ giúp "giải cơn khát" vốn dài hạn của các doanh nghiệp lớn

Một yếu tố khác góp phần làm gia tăng quy mô nợ dài hạn là cấu trúc tập đoàn đa ngành. Những doanh nghiệp như VIC hay MSN thường đóng vai trò trung tâm huy động vốn cho toàn bộ hệ sinh thái. Nhờ quy mô tài sản và uy tín tín dụng lớn, công ty mẹ có thể tiếp cận nguồn vốn dài hạn với điều kiện thuận lợi hơn, sau đó "phân bổ lại" cho các công ty con đang trong giai đoạn đầu tư mạnh.

Trong trường hợp này, dư nợ lớn phản ánh vai trò “trung tâm vốn” hơn là rủi ro tập trung ở một dự án cụ thể. Vốn dài hạn giúp tập đoàn chủ động điều tiết nguồn lực giữa các lĩnh vực, đồng thời giảm áp lực đáo hạn ở cấp công ty con trong bối cảnh các công ty này có thể vẫn đang trong giai đoạn đẩy mạnh đầu tư.

Từ thực tế các “ông lớn” khát vốn dài hạn, có thể thấy việc phát triển thị trường vốn tại Việt Nam ngày càng trở nên quan trọng. Việc phụ thuộc vào tín dụng trung và dài hạn của ngân hàng tiềm ẩn nhiều rủi ro, bởi chức năng chính của ngân hàng vốn dĩ không phải là cấp vốn trung và dài hạn. Trong khi đó, nguồn vốn quốc tế tuy dồi dào nhưng luôn đi kèm biến động lãi suất, tỷ giá và điều kiện thị trường toàn cầu. Một thị trường vốn nội địa minh bạch, hiệu quả sẽ là nền tảng bền vững cho các chiến lược đầu tư dài hạn của các doanh nghiệp lớn tại Việt Nam.

Xem thêm tại vietnamfinance.vn