Tăng lãi suất huy động chỉ là giải pháp ngắn hạn để hỗ trợ thanh khoản

Thị trường “phản ứng” sau khi Big4 tăng lãi suất

Nhận định về việc nhóm ngân hàng quốc doanh lớn (Big4) đồng loạt gia nhập “đường đua” tăng lãi suất huy động, ông Nguyễn Minh Tuấn, CEO AFA Capital, đồng sáng lập Cộng đồng Cố vấn Tài chính Việt Nam (VWA) cho rằng, việc điều chỉnh lãi suất tiết kiệm mang tính diện rộng, áp dụng cho hầu hết các kỳ hạn tại Agribank, Vietcombank, VietinBank và BIDV đã phát đi tín hiệu khá rõ ràng về trạng thái thanh khoản của hệ thống ngân hàng.

Theo ông Tuấn, tăng lãi suất huy động là một trong những công cụ trực tiếp nhằm củng cố thanh khoản. Với lợi thế vượt trội về quy mô, thị phần và mạng lưới, nhóm Big4 có khả năng nhanh chóng hút dòng tiền gửi từ cả khu vực dân cư lẫn tổ chức kinh tế, qua đó, bổ sung nguồn vốn mới cho toàn hệ thống. “Nguồn thanh khoản này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cuối năm, khi nhu cầu vốn tăng cao và áp lực cân đối dòng tiền trở nên rõ nét hơn”, ông Tuấn nhấn mạnh.

Do giữ vai trò dẫn dắt thị trường, động thái tăng lãi suất của Big4 không chỉ tác động nội bộ mà còn lan tỏa sang các phân khúc khác của thị trường tiền tệ. Thực tế cho thấy, ngay sau khi các ngân hàng thương mại nhà nước gia tăng được nguồn vốn huy động, căng thẳng thanh khoản trên thị trường liên ngân hàng có dấu hiệu hạ nhiệt, thể hiện qua việc lãi suất liên ngân hàng giảm trở lại, đặc biệt ở các kỳ hạn ngắn.

Động thái tăng lãi suất huy động của Big4 phát đi tín hiệu khá rõ ràng về trạng thái thanh khoản của hệ thống ngân hàng.

“Điều này cho thấy hiệu ứng lan tỏa của chính sách tiền tệ, khi thanh khoản được cải thiện sẽ hỗ trợ mục tiêu điều tiết lãi suất trên thị trường liên ngân hàng và các kênh hỗ trợ khác của Ngân hàng Nhà nước”, ông nói.

Tuy nhiên, mặt trái của việc Big4 đồng loạt tăng mạnh lãi suất huy động ở tất cả các kỳ hạn là áp lực chi phí vốn đầu vào, từ đó tác động trực tiếp và đáng kể đến lãi suất cho vay đối với người dân và doanh nghiệp.

“Khi lãi suất huy động, tức chi phí vốn đầu vào tăng lên, lãi suất cho vay đầu ra gần như không thể đứng yên. Dù mức điều chỉnh danh nghĩa chỉ vài chục điểm phần trăm cơ bản, nhưng nếu xét trên cơ sở tương đối, chi phí vay thực tế của khách hàng có thể tăng rất mạnh”, ông Tuấn phân tích.

Theo vị chuyên gia này, mức gia tăng chi phí vay như vậy sẽ tạo áp lực lớn lên dòng tiền của cả cá nhân lẫn doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh thu nhập và biên lợi nhuận không tăng tương ứng. Về triển vọng trung hạn, ông Tuấn cho rằng dù thanh khoản có thể được cải thiện trong ngắn hạn, tình trạng căng thẳng thanh khoản nhiều khả năng vẫn kéo dài ít nhất cho đến trước Tết Nguyên đán, do nhu cầu vốn mùa cao điểm và áp lực giải ngân tín dụng cuối năm.

Áp lực tăng vốn đè lên vai Big4

Theo giới phân tích, nhu cầu bổ sung vốn của các ngân hàng quốc doanh đang ngày càng trở nên cấp thiết, trong bối cảnh chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn có xu hướng nới rộng. Dự báo cho thấy tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống có thể tiệm cận 20%, trong khi tăng trưởng huy động chỉ ở mức 16–17%. Đáng chú ý, tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) của ba ngân hàng quốc doanh lớn (BIDV, VietinBank và Vietcombank) đã tiến sát ngưỡng trần 85% và xu hướng này được dự báo sẽ tiếp diễn trong năm 2026.

Trong khi đó, tại một sự kiện gần đây, bà Hà Thu Giang, Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế (NHNN) cho hay nhu cầu vốn trung và dài hạn cho các dự án, công trình trọng điểm quốc gia là rất lớn, trong khi khoảng 80% tổng tiền gửi của hệ thống hiện vẫn là tiền gửi ngắn hạn, tạo áp lực không nhỏ lên các tổ chức tín dụng.

Với vai trò “đầu tàu” của hệ thống, các ngân hàng Big4 phải gánh trách nhiệm lớn hơn nhiều so với khối ngân hàng TMCP tư nhân trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế và tài trợ các dự án hạ tầng, công trình trọng điểm quốc gia. Do đó, áp lực tăng vốn đối với nhóm ngân hàng này cũng nặng nề hơn đáng kể.

Chưa kể, Thông tư số 14/2025/TT-NHNN, có hiệu lực từ ngày 15/9/2025, yêu cầu các ngân hàng nâng cao năng lực vốn để tiệm cận các chuẩn mực quốc tế như Basel III. Đặc biệt, việc các ngân hàng Big4 được xếp vào nhóm ngân hàng quan trọng mang tính hệ thống (D-SIB) cũng buộc nhóm này phải đáp ứng yêu cầu cao hơn về bộ đệm vốn.

Theo ông Nguyễn Minh Tuấn, ngoài tăng lãi suất huy động, trong cuối năm 2025 và cả năm 2026, các ngân hàng quốc doanh sẽ phải tăng cường bổ sung vốn thông qua hai kênh chính là tăng vốn điều lệ và đẩy mạnh phát hành trái phiếu để có thể giải quyết vấn đề tăng trưởng tín dụng vẫn cao hơn tăng trưởng huy động trong dài hạn.

Việc tăng vốn điều lệ được xem là giải pháp then chốt nhằm tạo bộ đệm vốn, qua đó duy trì dư địa tăng trưởng tín dụng. Gần đây nhất, VietinBank đã triển khai kế hoạch phát hành gần 2,4 tỷ cổ phiếu để trả cổ tức với tỷ lệ 44,64%. Sau khi hoàn tất, vốn điều lệ của VietinBank dự kiến tăng thêm gần 24.000 tỷ đồng, từ khoảng 53.700 tỷ đồng lên 77.670 tỷ đồng.

Không dừng lại ở đó, VietinBank còn lên kế hoạch tiếp tục tăng vốn thông qua phát hành cổ phiếu từ lợi nhuận giữ lại của năm 2023 (12.565 tỷ đồng) và năm 2024 (gần 15.600 tỷ đồng). Nếu toàn bộ kế hoạch được triển khai, vốn điều lệ của ngân hàng này có thể vượt mốc 105.000 tỷ đồng.

Trong khi đó, BIDV đã thông qua phương án tăng vốn điều lệ thêm 30,8%, tương đương hơn 21.600 tỷ đồng, thông qua chia cổ tức và phát hành cổ phiếu thưởng, nâng vốn điều lệ lên 91.870 tỷ đồng. Vietcombank cũng dự kiến sử dụng toàn bộ lợi nhuận giữ lại của năm 2022 và 2023 (tổng cộng hơn 44.000 tỷ đồng) để chia cổ tức bằng cổ phiếu, hướng tới mục tiêu vốn điều lệ vượt 100.000 tỷ đồng.

Song song với tăng vốn chủ sở hữu, các ngân hàng Big4 còn phải đẩy mạnh phát hành trái phiếu nhằm củng cố vốn cấp 2, đáp ứng các chỉ tiêu an toàn vốn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Đơn cử như BIDV dự kiến huy động tối đa 25.000 tỷ đồng trái phiếu riêng lẻ kỳ hạn 5 - 10 năm trong khi VietinBank và Agribank đều có kế hoạch phát hành trái phiếu với quy mô khoảng 10.000 tỷ đồng.

Xem thêm tại vietnamfinance.vn