Vì sao lãi suất cho vay của ‘Big 4’ tăng nhanh hơn các ngân hàng tư nhân?

Đà tăng lãi suất đang là mối quan tâm hàng đầu của giới đầu tư, kinh doanh hiện nay. Điều đáng chú ý của diễn biến lãi suất hiện nay là đà tăng tại các ngân hàng có vốn nhà nước (“Big 4”) nhanh hơn so với khối ngân hàng tư nhân.

Đơn cử trong lĩnh vực bất động sản, một chi nhánh Vietcombank tại TP. HCM đã công bố lãi suất vay mua căn hộ, nhà phố thấp nhất từ 9,6%/năm, trong khi cùng kỳ năm ngoái chỉ khoảng 6% cố định 12 tháng và 7% cố định 24 tháng. 

Hay VietinBank đã nâng lãi suất vay mua bất động sản cố định 24 tháng lên hơn 12%/năm. BIDV đưa lãi suất cho vay bất động sản lên tối thiểu 9,7% trong 6 tháng đầu, 10% cho 12 tháng và tới 13,5% cố định 18 tháng. Trong khi năm ngoái, lãi suất cho vay bất động sản chỉ dao động từ 6,5% - 8% trong 6 - 12 tháng đầu tiên.

Trong khi đó, ở khối ngân hàng tư nhân, Techcombank cho vay ở mức 8,5% - 9,5%, ACB khoảng 9,5% - 10,5%, trong 6 - 12 tháng; MB áp dụng phổ biến 9% - 9,5% cho gói vay cố định 12 - 24 tháng; VIB dao động từ 9,9 - 12%...

Nói với VietnamFinance, ông Nguyễn Thế Minh, Giám đốc Khối Nghiên cứu và Phát triển khách hàng cá nhân - Chứng khoán Yuanta Việt Nam, cho rằng sở dĩ các ngân hàng có vốn nhà nước tăng lãi suất mạnh hơn khối ngân hàng tư nhân là bởi từ 1/1/2026, toàn bộ tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước sẽ không được tính vào cấu phần tổng tiền gửi khi tính toán tỷ lệ LDR (tỷ lệ cho vay/huy động), theo quy định của Thông tư số 26/2022/TT-NHNN. Điều này khiến các ngân hàng quốc doanh chịu áp lực thanh khoản, dẫn đến phải tăng lãi suất huy động, qua đó làm tăng lãi suất cho vay.

Phân tích sâu hơn. PGS.TS Nguyễn Hữu Huân - Đại học Kinh tế TP. HCM (UEH), Phó chủ tịch Cơ quan điều hành Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam tại TP. HCM (VIFC-HCM) cho hay hiện tượng lãi suất tăng nhanh hơn ở nhóm ngân hàng quốc doanh lớn trong khi khối tư nhân điều chỉnh chậm và “mềm” hơn là một tín hiệu khá điển hình của giai đoạn chuyển pha trong chu kỳ tiền tệ, phản ánh sự khác biệt về vai trò, cấu trúc nguồn vốn cũng như chiến lược kinh doanh giữa hai khối ngân hàng.

Theo ông Huân, các ngân hàng “Big4” thường nắm thị phần huy động và tín dụng rất lớn, đồng thời đóng vai trò trụ cột trong truyền dẫn chính sách tiền tệ. Khi thanh khoản hệ thống bắt đầu bớt dồi dào và nhu cầu vốn tăng mạnh, nhóm này thường là nơi cảm nhận áp lực vốn sớm nhất. Để bảo đảm quy mô tín dụng lớn và duy trì các tỷ lệ an toàn, các ngân hàng này buộc phải điều chỉnh lãi suất huy động nhanh hơn để giữ chân dòng tiền gửi. Khi chi phí vốn tăng, lãi suất cho vay cũng phải điều chỉnh tương ứng. Nói cách khác, Big4 phản ứng sớm vì họ ở “trung tâm” của thị trường vốn.

Ngược lại, nhiều ngân hàng tư nhân quy mô nhỏ và trung bình có cấu trúc huy động linh hoạt hơn, tỷ trọng tiền gửi kỳ hạn dài hoặc tiền gửi lãi suất cao từ trước lớn hơn, nên trong ngắn hạn chưa chịu áp lực tăng lãi suất ngay. Một số ngân hàng còn chủ động giữ lãi suất cho vay ở mức thấp hơn trong một thời gian để cạnh tranh thị phần tín dụng, đặc biệt khi cầu vay đang phục hồi. Do đó, các ngân hàng này điều chỉnh chậm và theo lộ trình “từ tốn” hơn. 

“Đây không hẳn là các ngân hàng tư nhân không chịu áp lực vốn, mà là độ trễ điều chỉnh khác nhau do chiến lược kinh doanh và cấu trúc bảng cân đối khác nhau”, ông Huân nhấn mạnh với VietnamFinance.

Ông Huân cũng cho rằng có một yếu tố quan trọng khác tác động đến hiện trạng chênh lệch lãi suất nói trên là vai trò chính sách. Cụ thể, trong nhiều giai đoạn, lãi suất của nhóm quốc doanh được thị trường xem như “mức tham chiếu”. Khi “Big4” tăng lãi suất, điều đó thường phản ánh rằng chi phí vốn toàn hệ thống đã thực sự tăng và thanh khoản đã chuyển sang trạng thái chặt hơn trước. Vì vậy, việc lãi suất tăng mạnh trước ở nhóm này gửi đi một tín hiệu rằng mặt bằng lãi suất đang bước sang vùng cao mới mang tính nền tảng, chứ không chỉ là điều chỉnh cục bộ ở một vài ngân hàng yếu thanh khoản.

Chính vì thế, sự khác biệt hiện nay phản ánh hai thông điệp của thị trường. Thứ nhất, thanh khoản hệ thống đã chuyển từ trạng thái dư thừa sang cân bằng hơn, và áp lực vốn đang lan từ trung tâm ra ngoại vi. Thứ hai, chu kỳ lãi suất đã thực sự đảo chiều theo hướng đi lên, nhưng vẫn còn độ trễ lan tỏa giữa các nhóm ngân hàng. Thông thường, khi Big4 đã tăng rõ, các ngân hàng tư nhân sẽ dần điều chỉnh theo trong các quý sau, khi cạnh tranh huy động gia tăng và chi phí vốn mới hình thành.

“Nói cách khác, diễn biến ‘Big4 tăng nhanh, tư nhân tăng chậm’ không phải là nghịch lý, mà là một quy luật quen thuộc: ngân hàng lõi phản ứng trước, ngân hàng ngoại vi điều chỉnh sau. Và điều này thường xuất hiện ở giai đoạn đầu của một pha lãi suất tăng mang tính chu kỳ”, ông Huân kết luận.

Xem thêm tại vietnamfinance.vn