Phân tích kỹ thuật | 22/08/2022
Các chỉ báo chứng khoán cơ bản nhà đầu tư cần biết
Nếu thị trường chứng khoán là đại dương bao la thì các chỉ báo chứng khoán chính là hệ thống GPS giúp bạn định vị và di chuyển an toàn, đúng hướng, đúng mục tiêu. Tuy nhiên không phải bất cứ nhà đầu tư nào cũng hiểu đúng, hiểu đủ và ứng dụng tốt các chỉ số này trong chiến lược đầu tư.
Trong bài viết này, DNSE sẽ cùng bạn 5 “chiếc la bàn vàng” được ứng dụng nhiều trong đầu tư để xác định được thời điểm mua bán lý tưởng nhằm tối đa hóa lợi nhuận.

1. Hỗ trợ và kháng cự
Hỗ trợ và kháng cự là gì?
- Hỗ trợ là mức giá mà tại đó giá của cổ phiếu được kỳ vọng sẽ kết thúc xu hướng giảm giá và bước vào chu kỳ tăng.
Khi ở vùng gần hỗ trợ, nhiều người cho rằng giá cổ phiếu đã đạt đáy nên lực mua sẽ tăng cao dần. Tùy vào hỗ trợ ngắn hay dài hạn sẽ có lực bắt đáy khác nhau. Nếu mua thành công ở vùng giá này thì cơ hội lợi nhuận sẽ rất cao.
- Kháng cự là mức giá mà tại đó xu hướng tăng sẽ được cho là sẽ kết thúc và cổ phiếu bước vào chu kỳ giảm giá.
Khi ở gần vùng kháng cự, lực bán sẽ tăng cao theo từng phiên. Bởi vì người bán dự đoán rằng giá cổ phiếu sẽ giảm khi gặp phải ngưỡng kháng cự.

Ý nghĩa của vùng hỗ trợ và kháng cự
|
Hỗ trợ |
Kháng cự |
|
Giúp xác định vùng giá trong chu trình dài hạn của cổ phiếu, hỗ trợ việc lựa chọn điểm mua phù hợp. |
Giúp xác định vùng giá trong chu trình dài hạn của cổ phiếu, hỗ trợ việc lựa chọn điểm bán phù hợp. |
|
Được coi là đường hỗ trợ mạnh khi ở mức giá này trước đó đã xuất hiện lực mua (lực bắt đáy) rất lớn, đẩy giá cổ phiếu tăng trở lại. |
Được coi là đường kháng cự mạnh khi tại vùng giá này cổ phiếu đã từng tạo đỉnh, sau đó giảm 50–70%. |
|
Các đường hỗ trợ dài hạn thường tạo lực cầu mạnh hơn, giúp giá phục hồi nhanh hơn. |
Khi cổ phiếu tiệm cận đường kháng cự mạnh, nhiều nhà đầu tư có xu hướng bán ra, tạo áp lực cung lớn khiến giá giảm mạnh. |
|
Đường hỗ trợ ngắn hạn vẫn tạo lực cầu nhưng yếu hơn so với hỗ trợ dài hạn, nên giá có thể bị xuyên thủng dễ dàng hơn. |
Đường kháng cự yếu có thể bị vượt qua dễ dàng hơn do lực bán thấp hơn so với kháng cự mạnh. |
|
Khi giá chạm hỗ trợ, tâm lý nhà đầu tư thường tích cực hơn, kỳ vọng giá sẽ bật tăng, từ đó thúc đẩy lực mua. |
Khi giá chạm kháng cự, tâm lý nhà đầu tư thường thận trọng hoặc bi quan hơn, lo ngại giá sẽ quay đầu giảm, từ đó thúc đẩy lực bán. |
|
Hỗ trợ đóng vai trò là “mốc phòng thủ” cho xu hướng tăng, nếu bị phá vỡ có thể báo hiệu xu hướng giảm hình thành. |
Kháng cự đóng vai trò là “rào cản” cho xu hướng tăng, nếu bị phá vỡ có thể báo hiệu xu hướng tăng mới được xác lập. |
|
Có thể trở thành kháng cự mới nếu bị phá vỡ và giá giảm xuống dưới mức hỗ trợ đó. |
Có thể trở thành hỗ trợ mới nếu bị phá vỡ và giá tăng vượt lên trên mức kháng cự đó. |
Cách sử dụng hỗ trợ và kháng cự
Nhà đầu tư có thể dùng đặc điểm cũng như ý nghĩa của đường hỗ trợ và kháng cự để giao dịch cho phù hợp:
- Có thể phân bổ 30 – 50% vốn ở những vùng hỗ trợ ngắn hạn; ở những vùng dài hạn có thể giải ngân 65 – 80% tỷ trọng.
- Tương tự vậy đối với đường kháng cự, chúng ta sẽ chốt lời 50% tỷ trọng ở những vùng kháng cự yếu và chốt 70 – 80% ở vùng kháng cự mạnh; hoặc thậm chí là 90 – 100% để bảo toàn khoản lợi nhuận đó.
2. Đường trung bình động đơn giản (SMA)
Đường SMA là gì?
Đường trung bình động đơn giản SMA là đường được tính bằng trung bình cộng các mức giá đóng cửa của các phiên theo thời gian được chọn như 10, 20, 50, 100 phiên,… Những con số trên được chọn để thể hiện tính ngắn hạn hoặc dài hạn tùy vào người dùng chỉ báo chọn.
Chỉ báo đường SMA trong giai đoạn càng lớn như SMA 50, 100, 200 thì càng thể hiện tính dài hạn của chỉ báo. Ngược lại, thời gian càng ngắn thì càng thì thể hiện sự ngắn hạn (5,10, 20,..)
Ví dụ: Đường SMA 10 được tạo nên bởi trung bình cộng giá của nến trong 10 phiên gần nhất tạo nên các điểm, nối lại sẽ có đường SMA 10.

Ý nghĩa của đường SMA
- Đóng vai trò hỗ trợ hoặc kháng cự:
+ Khi giá (nến) nằm dưới đường SMA → SMA đóng vai trò như kháng cự, cản trở giá tăng.
+ Khi giá nằm trên đường SMA → SMA trở thành hỗ trợ, giúp giá khó giảm xuống dưới mức này.
- Độ vững chắc phụ thuộc vào khung thời gian:
+ SMA với chu kỳ dài (ví dụ: 100 ngày, 200 ngày) tạo ra vùng hỗ trợ/kháng cự mạnh hơn.
+ Cần lực mua (lực cầu) rất lớn và tác động mạnh từ thị trường hoặc “tạo lập” để vượt qua SMA dài hạn.
- Giúp xác định xu hướng thị trường:
+ Nếu giá liên tục duy trì trên SMA dài hạn → thị trường đang trong xu hướng tăng.
+ Nếu giá liên tục duy trì dưới SMA dài hạn → thị trường có xu hướng giảm.
- Hỗ trợ xác định điểm mua – bán hợp lý:
+ Mua khi giá bứt phá lên trên SMA quan trọng (đặc biệt là SMA 100, SMA 200).
+ Bán khi giá giảm xuống dưới các đường SMA quan trọng, báo hiệu xu hướng xấu.
- Tín hiệu mạnh hơn khi kết hợp với các công cụ khác: Kết hợp SMA với khối lượng giao dịch, RSI, MACD… để tăng độ chính xác trong phân tích.
Cách sử dụng chỉ báo SMA
Nếu việc nến giá vượt ra khỏi những đường SMA ngắn hạn như 5, 10, 20; thì đây sẽ là một chỉ báo tốt để mua vào. Tuy nhiên, để an toàn, nhà đầu tư nên quan sát cẩn trọng. Bởi nến giá có thể sẽ kiểm định một số đường SMA 10, 20 để xác định xu hướng tăng; tất nhiên lợi nhuận sẽ không quá nhiều như giai đoạn mua vào ở vùng SMA 5.
Ngược lại, khi cổ phiếu giảm giá và nến giá đi xuống khỏi SMA 100, 200 là tín hiệu xấu. Nhà đầu tư nên cắt lỗ lập tức để tránh những khoản lỗ nặng. Khi cắt xuống những đường SMA 100 hoặc 200 thì khả năng tăng trở lại là không nhiều. Bởi vì đây là báo hiệu xu hướng giảm trong trung và dài hạn. Nếu nến giá chỉ giảm đến SMA 10, 20 nhà đầu tư có thể xem đó là điểm mua vào hoặc chờ đợi xu hướng tiếp theo; phòng ngừa cổ phiếu giảm mạnh đi qua khỏi SMA 100, 200 thì sẽ nguy hiểm cho danh mục.
3. Bollinger Bands
Đường Bollinger bands là gì?
Bollinger Bands là một trong những chỉ báo chứng khoán phổ biến nhất. Nó được kết hợp bởi 3 yếu tố. Yếu tố thứ nhất là đường SMA 20 ở giữa đóng vai trò là điểm giữa của hai dải bands; hai yếu tố còn lại là hai dải bands trên và dưới của đường SMA 20.
Hai dải trên và dưới được hình thành theo công thức:
[SMA 20 + (-) 2 x Độ lệch chuẩn 20 nến giá]
Trong đó, độ lệch chuẩn phản ánh sự chênh lệch giữa giá trị tại thời điểm đánh giá với giá trị trung bình.
Ý nghĩa của đường Bollinger bands
Nến giá càng biến động mạnh thì hai dải trên và dưới càng mở rộng về phía của từng dải; nếu biến động nhỏ trong một khoảng thời gian thì sẽ hình thành một “nút thắt cổ chai”.

Khi giá cổ phiếu có sự biến động mạnh (tăng hoặc giảm mạnh) thì hai dải bands có xu hướng mở rộng về phía trên và dưới thể hiện sự tăng hoặc giảm đột ngột của nến giá.
Cách sử dụng Bollinger Bands
Nếu nến giá có sự biến động rất nhỏ, hai dải bands thu hẹp lại. Đây chính là thời điểm mà nhà đầu tư nên nắm bắt đầu tư. Bởi vì khả năng rất cao là cổ phiếu đang tích lũy cho những phiên bùng nổ sắp tới.
Nhà đầu tư có thể dựa vào điểm chạm dải trên hoặc dưới của nến giá để giao dịch. Khi nến giá tăng và chạm dải trên thì đây sẽ là điểm bán vì khả năng cao sẽ giảm; nhà đầu tư có thể bán bớt 70% tỷ trọng để đảm bảo lợi nhuận. Ngược lại, khi nến giá chạm dải dưới thì đây có thể là tín hiệu mua vào; vì khả năng đảo chiều tăng là khá cao khi có lực cầu khá lớn đợi ở điểm mua này.
Bên cạnh đó, nhà đầu tư có thể sử dụng Bollinger Bands kết hợp với Chỉ số sức mạnh tương đối RSI hay Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) để có thể đưa ra quyết định đúng mua bán cổ phiếu đúng đắn nhất.
4. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI)
RSI là gì?
RSI (Relative Strength Index) là chỉ số sức mạnh tương đối – một chỉ báo phân tích kỹ thuật dùng để đo lường tốc độ và mức độ thay đổi giá giữa số ngày tăng giá so với số ngày giảm giá với dữ liệu dao động trong khoảng từ 0 đến 100 (mức trung bình là 50) của một tài sản (cổ phiếu, tiền tệ, hàng hóa,…). Từ đó nhằm xác định tình trạng quá mua (overbought) hoặc quá bán (oversold).

Ý nghĩa của chỉ báo RSI
Chỉ số RSI có ý nghĩa trong việc xác định dấu hiệu tăng/giảm của cổ phiếu. Dựa vào chỉ số RSI mỗi nhà đầu tư sẽ cân nhắc điều chỉnh ngưỡng quá mua và ngưỡng quá bán đó dựa trên xu thế hiện tại của thị trường.
- Chỉ báo RSI nếu đang ở mức trên 70 cho thấy mức giá cổ phiếu hiện đang quá cao. Đây còn được gọi là “vùng giá quá mua”. Nhà đầu tư nên hạn chế mua ở vùng giá này.
- Chỉ báo RSI nếu đang ở mức dưới 30 cho thấy mức giá cổ phiếu hiện đang khá thấp. Đây còn được gọi là “vùng giá quá bán”. Nhà đầu tư nên hạn chế bán cổ phiếu ở vùng giá này vì khả năng sẽ hồi phục.
Cách sử dụng chỉ báo RSI
Nhà đầu tư có thể cân nhắc mua khi RSI<30 và xem xét bán cổ phiếu khi RSI>70. Tuy nhiên, nên kết hợp sử dụng RSI cùng các chỉ báo trên như SMA và Bollinger Bands. Từ đó có thể có được vùng giá “hấp dẫn” không phải lo ngại giá quá cao nhờ RSI; có được điểm mua hợp lý nhờ SMA và Bollinger Bands. Các chỉ báo kết hợp lại sẽ là một công cụ hỗ trợ rất tốt cho nhà đầu tư.
5. Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD)
Đường MACD là gì?
MACD là từ viết tắt của Moving Average Convergence Divergence – Trung bình động hội tụ phân kỳ, được tạo ra bởi nhà phát minh Gerald Appel vào năm 1979. Nó được sử dụng để đo lường mối quan hệ giữa hai đường trung bình động (Moving Average) của giá chứng khoán, từ đó giúp nhà đầu tư nhận biết xu hướng và tín hiệu mua/bán.
Chỉ báo MACD gồm có:
- Đường MACD = EMA (12) – EMA (26) (đường màu xanh)
- Đường Signal: Đây chính là đường EMA (9) của đường MACD (đường màu vàng)
- Histogram = Đường MACD – Đường Signal (các cột xanh và đỏ trên, dưới đường MACD)
Ý nghĩa của đường MACD
Đường MACD có ý nghĩa rất lớn khi xác định xu hướng của cổ phiếu và xác định điểm mua bán cho nhà đầu tư.
- Khi MACD và đường Signal cùng tăng sẽ là xu hướng tăng rất mạnh cho cổ phiếu và sẽ là rất mạnh nếu Histogram cao.
- Ngược lại, MACD và Signal “dẫn nhau” đi xuống đường Histogram ở giữa thì sẽ tạo ra xu hướng giảm giá mạnh và trong trung hạn cho cổ phiếu nếu không xét đến các yếu tố vĩ mô bất ngờ hỗ trợ giá cho cổ phiếu.

Cách sử dụng MACD
Khi ta thấy đường MACD cắt lên đường Signal, đó là báo hiệu rằng nến giá sẽ tăng.
Ngược lại là đường MACD cắt xuống đường Signal. Đây là tín hiệu cho thấy giá cổ phiếu khả năng cao sẽ giảm.
Thêm vào đó, khi ta thấy đỉnh sau của nến giá cao hơn đỉnh trước nhưng đỉnh sau của MACD lại thấp hơn đỉnh trước, đó chính là báo hiệu cho phân kỳ âm, có nghĩa là sức mạnh của cổ phiếu đã suy yếu và khả năng cao sẽ giảm trong khoảng thời gian dài sắp tới. Biểu đồ giá cũng đã cho chúng ta thấy rõ điều đó.
Nhà đầu tư sử dụng MACD như một công cụ chính hoặc kết hợp để có được điểm mua nhờ vào điểm cắt lên của chỉ báo và có thể kết hợp RSI để thấy được vùng giá này có “hấp dẫn” hay không.
Kết luận
Hy vọng bài viết trên cung cấp cho bạn kiến thức tổng quan nhất về các chỉ báo chứng khoán. Bạn có thể áp dụng 2-3 chỉ báo để đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn và mang lại lợi nhuận cho danh mục của mình.
Đừng quên lựa chọn cho bản thân một hệ thống giao dịch thật tiện ích. Ứng dụng Entrade X by DNSE với tích hợp công nghệ hiện đại từ Trading Ideas đến Lệnh AI,… giúp bạn phân tích dữ liệu và giao dịch hiệu quả hơn.







