Phân tích kỹ thuật | 10/12/2022
Chỉ báo Keltner có điểm gì khác nhau so với Bollinger Bands?
Chỉ báo Keltner được xem là “tiền bối” của chỉ báo Bollinger Bands. Chỉ báo này giúp nhà đầu tư xác định được điểm mua bán hợp lý. Bên cạnh đó, chỉ báo còn giúp đưa ra xu hướng trong ngắn hạn của thị trường. Vậy chỉ báo Keltner là gì? Khác gì so với Bollinger Bands? Ứng dụng của nó vào giao dịch chứng khoán như thế nào? Tìm hiểu ngay!

Chỉ báo Keltner là gì?
Keltner Channel (KC) là một chỉ báo kỹ thuật trong phân tích thị trường, giúp xác định xu hướng, đo lường độ biến động và tìm điểm mua/bán. KC được phát triển bởi Chester W. Keltner và cải tiến sau này bởi Linda Bradford Raschke.
Chỉ báo này có hình dáng và cấu tạo giống như Bollinger Bands. Cấu tạo của chỉ báo gồm đường trên, đường giữa và đường dưới.
Công thức tính chỉ báo Keltner
- Đường giữa (Middle Line) = EMA (20)
- Đường dưới (Lower Band) = EMA (20) – 2 * ATR
- Đường trên (Upper Band) = EMA (20) + 2 * ATR
Trong đó:
- ATR: vùng giá thực của cổ phiếu dao động
- EMA (20): đường trung bình động lũy thừa 20 ngày của nến giá.
Đường trung bình EMA sẽ chỉ ra xu hướng của nến giá, ATR sẽ biểu hiện mức độ biến động của nến giá. Nhà đầu tư có thể dựa vào 2 công cụ này để xác nhận xu hướng của thị trường.

Công thức tính ATR
Bước đầu tiên, Nhà đầu tư cần xác định phạm vi dao động thực (True Range -TR) để tính ATR. Nhà đầu tư sẽ tính toán 3 phép tính sau và lựa chọn phép tính có giá trị cao nhất.
- TR = Hp – Lp
- TR = I Hp – Cp I
- TR = I Lp – Cp I
Trong đó:
- Hp: Highest Price (giá cao nhất)
- Lp: Lowest Price (giá thấp nhất)
- Cp: Close Price (giá đóng cửa)
Khi đó nhà đầu tư có thể xác định được ATR dựa vào công thức:
ATR = (1/n) * TRi
Cụ thể:
- ATR: Vùng giá trị thực dao động trung bình
- n: thời gian của vùng dao động nến giá
- TRi: phạm vi dao động cụ thể (i>=1)
Ví dụ minh họa
Giả sử ta có dữ liệu:
|
Ngày |
Giá cao nhất (Hp) |
Giá thấp nhất (Lp) |
Giá đóng cửa ngày trước (Cp) |
EMA(20) (giá dự tính) |
|
T |
110 |
100 |
105 |
105 |
Bước 1: Tính phạm vi dao động thực (TR)
- TR1 = Hp – Lp = 110 – 100 = 10
- TR2 = |Hp – Cp| = |110 – 105| = 5
- TR3 = |Lp – Cp| = |100 – 105| = 5
TR = max(10, 5, 5) = 10
Bước 2: Giả sử ATR tính trung bình 5 ngày gần nhất là 10 (ví dụ)
Bước 3: Tính các đường chỉ báo Keltner
- Đường giữa = EMA(20) = 105
- Đường trên = EMA(20) + 2 × ATR = 105 + 2 × 10 = 125
- Đường dưới = EMA(20) − 2 × ATR = 105 − 2 × 10 = 85
Kết luận:
- Kênh Keltner được tạo bởi ba đường:
+ Đường trên (resistance) ở 125
+ Đường giữa (EMA 20) tại 105
+ Đường dưới (support) ở 85
- Nếu giá vượt trên 125, có thể thị trường đang trong xu hướng tăng mạnh (breakout).
- Nếu giá giảm xuống dưới 85, đó có thể là dấu hiệu giảm giá mạnh.
- Nếu giá dao động quanh EMA(20), xu hướng đang ổn định hoặc đi ngang.
Ý nghĩa của chỉ báo Keltner Channel (KC) là gì?

- Xác định xu hướng thị trường: Khi toàn bộ kênh KC dốc lên trên, thị trường đang trong xu hướng tăng giá. Ngược lại, khi kênh KC dốc xuống dưới, thị trường đang trong xu hướng giảm giá.
- Đóng vai trò hỗ trợ và kháng cự động: Đường trên (Upper Band) thường hoạt động như kháng cự động, khiến giá khó vượt qua; đường dưới (Lower Band) là hỗ trợ động, giúp giá có khả năng bật tăng khi chạm vào.
- Đo lường sức mạnh của xu hướng: Khi giá liên tục chạm hoặc vượt đường trên, đó là dấu hiệu xu hướng tăng mạnh và lực mua đang áp đảo; ngược lại, khi giá liên tục chạm hoặc xuyên đường dưới, thể hiện xu hướng giảm mạnh và lực bán chiếm ưu thế.
- Nhận biết giai đoạn tích lũy hay bứt phá: Nếu khoảng cách giữa hai dải KC thu hẹp, thị trường thường đang trong giai đoạn đi ngang (sideways) hoặc tích lũy; khi hai dải mở rộng mạnh, thường báo hiệu một biến động lớn sắp xảy ra hoặc đang diễn ra.
- Hỗ trợ chiến lược mua/bán: Khi thị trường không biến động mạnh, nhà đầu tư có thể cân nhắc mua gần đường dưới (vùng hỗ trợ) và bán gần đường trên (vùng kháng cự).
- Kết hợp với chỉ báo khác để xác nhận xu hướng: KC thường được dùng cùng các chỉ báo như ADX, RSI, MACD,… để tăng độ chính xác khi xác định điểm vào lệnh, thoát lệnh hoặc đánh giá độ mạnh của xu hướng.
Sự khác nhau giữa Keltner Channel và Bollinger Bands
Được xem là “hai anh em” nhưng Keltner và Bollinger Bands có những điểm khác biệt, cụ thể về từng chỉ báo:

Chỉ báo Bollinger Bands
Chỉ báo này do có độ lệch chuẩn trong công thức nên tạo ra hai đường trên và dưới của chỉ báo. Với độ lệch này, biên độ mà chỉ báo tạo ra khác nhau ở từng thời điểm. Thêm vào đó, mỗi khi thị trường biến động mạnh, chỉ báo tạo biên độ dao động rất lớn.
Chỉ báo Keltner
Chỉ báo này sử dụng vùng dao động trung bình giá trị thực (ATR) để cộng hoặc trừ vào đường giữa của chỉ báo. Với ATR, hai đường trên dưới của chỉ báo có khoảng cách đến đường giữa duy trì độ rộng ổn định.
Minh họa như hình trên, chỉ báo Bollinger Bands (2 dải xanh lá đậm và dải giữa màu đỏ đậm) có xu hướng biến động mạnh hơn chỉ báo Keltner (màu xanh dương dòng kẻ mỏng) có xu hướng ổn định độ lệch hai dải với đường giữa.
|
Tiêu chí |
Keltner Channel |
Bollinger Bands |
|
Công thức tính dải trên/dưới |
Sử dụng ATR (Average True Range) |
Sử dụng độ lệch chuẩn (Standard Deviation) |
|
Đường giữa |
EMA (20) – đường trung bình động lũy thừa 20 ngày |
SMA (20) – đường trung bình động đơn giản 20 ngày |
|
Biên độ dải |
Khoảng cách dải dựa trên ATR cho độ rộng ổn định hơn |
Biên độ dải thay đổi theo biến động giá theo độ lệch chuẩn, thường biến động mạnh hơn |
|
Phản ứng với biến động giá |
Ít nhạy cảm với biến động giá ngắn hạn, mượt mà hơn |
Nhạy cảm với biến động giá ngắn hạn, dễ tạo nhiễu hơn |
|
Phù hợp với phong cách giao dịch |
Phù hợp cho giao dịch dài hạn, theo xu hướng rõ ràng |
Phù hợp cho giao dịch ngắn hạn hoặc tìm điểm vào ra nhanh |
|
Ý nghĩa đường trên và dưới |
Đường trên và dưới là các mức hỗ trợ/kháng cự động dựa trên biến động thực |
Đường trên và dưới phản ánh mức dao động biến động theo phân phối chuẩn |
|
Phù hợp đọc tín hiệu khi thị trường đi ngang |
Kênh ổn định, ít biến động khi thị trường tích lũy |
Kênh thường co thắt hoặc mở rộng mạnh tùy biến động, gây tín hiệu giả nhiều hơn |
|
Khả năng phát hiện xu hướng |
Tín hiệu ít nhiễu hơn, xác nhận xu hướng bền vững |
Tín hiệu nhanh, phản ứng sớm hơn nhưng dễ sai do nhiễu giá |
Ứng dụng của chỉ báo Keltner là gì?
Xác định xu hướng giá
Chiều hướng di chuyển của chỉ báo này sẽ đưa ra xu hướng thị trường cho nhà đầu tư:
- Khi chỉ báo hướng lên thì xu hướng hiện tại của thị trường là tăng giá.
- Ngược lại, khi chỉ báo hướng xuống thì xu hướng của thị trường là giảm giá.
Vai trò hỗ trợ và kháng cự
Giống như Bollinger Bands, chỉ báo này có vai trò chỉ ra vùng hỗ trợ và vùng kháng cự của nến giá.
- Đường trên của chỉ báo được xem là đường kháng cự của nến giá. Khi nến giá chạm phải dải trên của chỉ báo, khả năng cao sẽ quay đầu điều chỉnh giảm.
- Đường dưới của chỉ báo đóng vai trò đường hỗ trợ của nến giá. Khi nến giá chạm vào đường dưới, nếu lực cầu đủ mạnh, nến giá sẽ bật tăng trở lại.
Xác định tín hiệu breakout (phá vỡ)
- Khi giá đóng cửa vượt lên trên dải trên, đó có thể là tín hiệu thị trường chuẩn bị bước vào đà tăng mạnh.
- Ngược lại, nếu giá đóng cửa dưới dải dưới, khả năng cao xu hướng giảm mạnh sẽ hình thành.
- Tuy nhiên, để tăng độ chính xác, nhà đầu tư nên kết hợp với khối lượng giao dịch hoặc các chỉ báo xác nhận khác như RSI, MACD.
Đo độ mạnh yếu của xu hướng
- Khi giá liên tục nằm sát dải trên → cho thấy phe mua đang chiếm ưu thế, xu hướng tăng mạnh và bền vững.
- Khi giá liên tục nằm sát dải dưới → phe bán đang kiểm soát, thị trường giảm sâu.
- Ngược lại, nếu giá dao động trong lòng dải giữa, thị trường thường đang trong trạng thái tích lũy hoặc thiếu động lực.
Tìm điểm vào/ra lệnh hợp lý
- Mua: Khi giá điều chỉnh về gần đường giữa hoặc chạm dải dưới nhưng không phá vỡ, đồng thời xu hướng chính vẫn tăng.
- Bán: Khi giá tiến sát dải trên trong xu hướng giảm hoặc sideway, khả năng đảo chiều cao.
- Nên kết hợp với các mô hình nến đảo chiều hoặc chỉ báo động lượng để tối ưu hóa điểm vào/ra lệnh.
Kết luận
Chỉ báo Keltner đưa ra xu hướng thị trường cũng như xác định điểm mua bán cho nhà đầu tư. Nếu lựa chọn 1 trong 2 chỉ báo Bollinger Bands hoặc Keltner, ắt hẳn nhà đầu tư sẽ băn khoăn vì độ hiệu quả của hai chỉ báo trên mang lại. Mách nhỏ cho bạn, Keltner Channel thường được các nhà giao dịch tin dùng nhiều hơn do đưa ra các vùng hỗ trợ và kháng cự rõ ràng hơn Bollinger Bands.





