Kiến thức tổng quan | 27/11/2022

Nợ dài hạn là gì? Phân tích chi tiết dành cho nhà quản trị

Nợ dài hạn là một chỉ tiêu quan trọng trên bảng cân đối kế toán, phản ánh các khoản nợ có thời hạn thanh toán trên 12 tháng. Hiểu rõ khái niệm, cách phân loại và phương pháp tính toán nợ dài hạn là chìa khóa để các nhà đầu tư, chủ doanh nghiệp và nhà quản trị phân tích cấu trúc tài chính lành mạnh, đánh giá rủi ro và đưa ra các quyết định chiến lược dài hạn.

Nợ dài hạn và những điều cần biết
Nợ dài hạn và những điều cần biết

Nợ dài hạn là gì?

Nợ dài hạn là một trong những phần không thể thiếu trong kế toán tài chính của mỗi doanh nghiệp. Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính, nợ dài hạn là tất cả những khoản nợ dài hạn của doanh nghiệp, mà thời hạn cần thanh toán còn lại lớn hơn 12 tháng hoặc trên một chu kỳ sản xuất, kinh doanh thông thường tại thời điểm báo cáo đó.

Tại bảng cân đối kế toán, các khoản nợ phải trả luôn được tách biệt giữa nợ ngắn hạn và dài hạn nhằm đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp trong dài đoạn ngắn hạn và dài hạn.

Theo đánh giá, tín dụng dài hạn chịu nhiều rủi ro vì thời hạn càng dài thì nhiều biến động không dự đoán trước có thể xảy ra càng lớn; ví dụ như công ty rơi vào tình trạng thua lỗ. Ngoài ra, nợ dài hạn có thể cung cấp báo cáo tài chính cũng như bảng cân đối kế toán cho người đọc về sự phát triển trong thời gian dài của doanh nghiệp. Trên bảng công đối kế toán, tài khoản được liệt kê theo thứ tự thanh khoản. Vậy nên nợ dài hạn đứng sau nợ ngắn hạn.

Nợ dài hạn gồm những khoản nào?

Nợ dài hạn gồm những khoản nào?
Nợ dài hạn gồm những khoản nào?

Hiện nay, nợ dài hạn bao gồm các khoản nợ như sau:

  • Nợ phải trả người bán dài hạn: chỉ số tiền mà doanh nghiệp nên trả cho bên bán có thời hạn thanh toán trên 12 tháng hoặc hơn một chu kỳ sản xuất. 
  • Người mua trả tiền trước dài hạn: Chỉ tiêu phản ánh khoản tiền mà doanh nghiệp ứng trước để chi tiêu với thời hạn trên 12 tháng hoặc hơn một chu kỳ sản xuất kinh doanh trừ các khoản phí đã thu trước đó.
  • Chi phí phải trả dài hạn: Phí phải tra do đã nhận hàng hóa, dịch vụ; vì chưa có hóa đơn hoặc chưa đủ hồ sơ có thời hạn thanh toán trên 12 tháng hoặc sau chu kỳ sản xuất tại thời điểm báo cáo sếp vào nợ dài hạn.
  • Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh: chỉ khoản tiền đơn vị cấp dưới phải trả cho đơn vị cấp trên về vốn kinh doanh. Tùy thuộc vào từng hoạt động kinh doanh cũng như quy mô của mỗi đơn vị sẽ ghi nhận khoản vốn do doanh nghiệp cấp.

Và một số khoản phí tiêu biểu khác như:

  • Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
  • Phải trả dài hạn khác
  • Phải trả nội bộ dài hạn
  • Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
  • Trái phiếu chuyển đổi
  • Cổ phiếu ưu đãi
  • Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
  • Dự phòng phải trả dài hạn
  • Quỹ phát triển khoa học và công nghệ

Cách xác định nợ dài hạn dựa trên tổng nguồn vốn

Nợ dài hạn cho bạn biết khả năng các nghĩa vụ tài chính dài hạn và phản ánh hiệu quả việc sử dụng khoản vay để đầu tư của doanh nghiệp đó. Các chỉ số càng cao thì khả năng mất kiểm soát của nợ dài hạn càng lớn.

Cách xác định nợ dài hạn dựa trên tổng nguồn vốn
Cách xác định nợ dài hạn dựa trên tổng nguồn vốn

Trong quá trình nghiên cứu nợ dài hạn, việc phân tích tình hình tài chính sẽ phụ thuộc vào các chỉ số như sau:

  • Hệ số nợ dài hạn = Nợ dài hạn/(nợ dài hạn + vốn chủ sở hữu)
  • Hệ số khả năng trả lãi = Lợi nhuận trước thuế và lãi vay/ Lãi vay

Từ đây có thể dễ dàng xác định được doanh nghiệp này có khả năng tạo ra thu nhập để trả lãi. Nợ dài hạn chính là công cụ hữu ích cho doanh nghiệp trong quá trình phân tích quản trị tài chính. Chủ doanh nghiệp có thể xác định cấu trúc tài chính từ đó phân bổ nguồn vốn cũng như các khoản đầu tư hợp lý.

So sánh nợ dài hạn và nợ ngắn hạn

Tiêu chí Nợ ngắn hạn Nợ dài hạn
Thời hạn nợ Thời hạn nợ dưới 1 năm hoặc trong 1 chu kỳ sản xuất kinh doanh bình thường. Thời hạn nợ trên 1 năm hoặc hơn 1 chu kỳ sản xuất kinh doanh bình thường.
Ý nghĩa Cung cấp thông tin về tình hình tài chính hiện tại của doanh nghiệp. Cung cấp thông tin về sự thịnh vượng lâu dài của công ty.
Mức độ thanh khoản Mức độ thanh khoản cao, trong thời gian ngắn. Mức độ thanh khoản thấp hơn nợ ngắn hạn.
Mối quan hệ với tài sản Tài sản lưu động cần phải đủ để bù đắp tổng giá trị các khoản nợ ngắn hạn. Tổng giá trị tài sản dài hạn phải đủ để bù đắp các khoản nợ dài hạn.

Câu hỏi thường gặp về nợ ngắn hạn

1. Nhà đầu tư nên đánh giá nợ dài hạn của một doanh nghiệp như thế nào?

Nhà đầu tư thông minh không chỉ nhìn vào con số tuyệt đối mà còn xem xét:

  • Mục đích sử dụng: Khoản nợ đó dùng để đầu tư vào đâu? Có phải cho dự án mở rộng sản xuất, mua thiết bị mới (tạo ra lợi nhuận trong tương lai) hay chỉ để xoay vòng lỗ?
  • Khả năng sinh lời so với chi phí lãi vay: Lợi nhuận từ dự án sử dụng vốn vay có cao hơn lãi suất phải trả không? (Sử dụng chỉ số Khả năng trả lãi – TIE).
  • Cơ cấu kỳ hạn: Các khoản nợ dài hạn có được sắp xếp để đáo hạn vào các thời điểm khác nhau, tránh tạo ra áp lực trả nợ khổng lồ cùng một lúc?

2. Khi nào thì một khoản nợ dài hạn bị chuyển thành nợ ngắn hạn?

Theo nguyên tắc kế toán, một khoản nợ dài hạn sẽ được chuyển thành nợ ngắn hạn khi thời hạn thanh toán còn lại của nó dưới 12 tháng tính tại thời điểm lập Bảng cân đối kế toán. Ví dụ, một khoản vay 5 năm, sau 4 năm, phần gốc còn lại phải trả trong năm tiếp theo sẽ được trình bày là “Nợ dài hạn đến hạn trả” trong mục Nợ ngắn hạn.

3. Nợ dài hạn có phải lúc nào cũng xấu đối với một doanh nghiệp?

HOÀN TOÀN KHÔNG. Nợ dài hạn, khi được sử dụng hiệu quả, là một công cụ đòn bẩy tài chính mạnh mẽ.

  • Tốt: Nếu doanh nghiệp vay với lãi suất thấp để đầu tư vào các dự án có tỷ suất lợi nhuận cao, nó sẽ giúp gia tăng lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
  • Xấu: Nếu doanh nghiệp vay tiền mà không sử dụng hiệu quả, hoặc vay khi lãi suất cao, thì khoản nợ đó sẽ trở thành gánh nặng, ăn mòn lợi nhuận và dẫn đến nguy cơ mất khả năng thanh toán.

4. Sự khác biệt chính giữa nợ dài hạn và vốn chủ sở hữu là gì?

Đây là hai nguồn vốn cơ bản với bản chất khác nhau:

  • Nợ dài hạn: Là tiền đi vay. Doanh nghiệp có nghĩa vụ trả lãi định kỳ và hoàn trả gốc khi đáo hạn, bất kể kinh doanh lãi hay lỗ. Chủ nợ không có quyền sở hữu công ty.
  • Vốn chủ sở hữu: Là tiền của chủ sở hữu. Doanh nghiệp không có nghĩa vụ hoàn trả. Cổ đông được hưởng lợi nhuận (cổ tức) khi công ty kinh doanh có lãi và có quyền sở hữu một phần công ty.

5. Công cụ tính toán nợ dài hạn doanh nghiệp phổ biến nào?

Công cụ phổ biến là chỉ số DSCR (Debt Service Coverage Ratio) = EBIT / (Gốc + Lãi), hoặc phần mềm kế toán như MISA AMIS để quản lý và tính toán nợ dài hạn.

Kết luận

Nắm giữ vững chắc các kiến thức xung quanh về nợ dài hạn sẽ là nền tảng không thể thiếu cho bất kỳ nhà quản trị tài chính, nhàu đầu tư hay chủ doanh nghiệp. Với việc định nghĩa rõ ràng, phân loại chi tiết về các khoản nợ, đến việc thành thạo các chỉ số phân tích như hệ số nợ và khả năng trả lãi, bạn sẽ có được cái nhìn toàn diện về sức khỏe tài chính và tiềm năng phát triển bền vững của một doanh nghiệp.

ads-3
share facebook
Author

Tác giả:

DNSE Team

Đã đóng góp: 1 bài viết

Bài viết liên quan