Doanh nghiệp | 04/07/2023

Moody’s là gì? Nội dung xếp hạng của Moody’s

Moody’s được biết đến như một tổ chức đánh giá tín dụng uy tín hàng đầu trên thế giới. Bảng xếp hạng tín dụng do tổ chức này phát hành là một cơ sở đánh giá tốt cho nhà đầu tư khi xem xét một doanh nghiệp. Trong bài viết này, hãy cùng tìm kiếm câu trả lời cụ thể nhất về “Moody’s là gì?” nhé!

Moody’s là gì?

Tìm hiểu Moody's là gì?
Tìm hiểu Moody’s là gì?

Moody’s Investor Services (MIS) là một công ty xếp hạng rủi ro tín dụng uy tín hàng đầu trên thế giới. Những dữ liệu, phân tích và thông tin chi tiết về tình hình tín dụng của các doanh nghiệp và chính phủ trên toàn cầu giúp cho nhà đầu tư đưa ra quyết định tốt hơn. Bảng xếp hạng của Moody’s mang đến cơ hội để nhà giao dịch tiếp cận thông tin một cách minh bạch và công bằng.

Công ty Moody’s thành lập năm 1914 dựa trên nền tảng hai ấn phẩm được Moody’s xuất bản trước đó. Đó là sách hướng dẫn về các thông tin chung và các thống kê liên quan đến cổ phiếu, trái phiếu “Moody’s Manual” (1900) và báo cáo “Moody’s Analyses of Railroad Investments” (1909) về các công cụ nợ.

Ban đầu, các hoạt động của Moody’s hướng tới việc xếp hạng tín dụng cho các doanh nghiệp trên thị trường trái phiếu của Mỹ. Nhưng với sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu, đến năm 1970, Moody’s đã mở rộng phạm vi xếp hạng của mình tới các khoản nợ của Chính phủ các nước trên thế giới.

MIS là công ty con thuộc Moody’s Corporation. Ngoài ra, tập đoàn này còn sở hữu Moody’s Analytics. Đây là công ty tập trung vào các hoạt động phi xếp hạng tách biệt với MIS. Công ty cung cấp các công cụ phân tích và thông tin tài chính hỗ trợ cho các mục tiêu tăng trưởng và quản lý rủi ro của khách hàng.

Nội dung xếp hạng của Moody’s 

Nội dung xếp hạng của Moody’s dựa trên việc đánh giá rủi ro thanh toán của một khoản vay. Mục đích chính là cung cấp một hệ thống đầy đủ về dự đoán khả năng thanh toán nợ trong tương lai cho các nhà đầu tư.

Việc xếp hạng tín dụng hay Credit Rating được hiểu là việc đánh giá mức độ tin cậy trong khả năng thanh toán các khoản nợ và thực hiện các cam kết tín dụng của doanh nghiệp. Moody’s thực hiện việc này thông qua phân tích các yếu tố trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Chẳng hạn như khả năng trả nợ ngắn hạn cho tổ chức phát hành chứng khoán. Đó cũng có thể là tính chất khoản vay, chất lượng khoản vay và mức độ rủi ro tương ứng.

Các mức xếp hạng tín dụng của Moody’s

Moody’s xếp hạng tín dụng của doanh nghiệp theo các mức. Cụ thể mức Aaa cho doanh nghiệp phát hành chứng khoán với chất lượng tín dụng tốt nhất đến mức C cho doanh nghiệp có rủi ro tín dụng rất cao.

Các mức xếp hạng tín dụng của Moody’s
Các mức xếp hạng tín dụng của Moody’s

Xếp hạng tín dụng ngắn hạn

  • Các mức đầu tư:
  • Prime 1 (Hạng 1): Tổ chức phát hành có khả năng trả nợ ngắn hạn tốt nhất.
  • Prime 2 (Hạng 2): Tổ chức phát hành có khả năng trả nợ ngắn hạn tốt.
  • Prime 3 (Hạng 3): Tổ chức phát hành có khả năng trả nợ ngắn hạn ở mức chấp nhận được.
  • Các mức đầu cơ:
  • Not Prime (NP): Tổ chức phát hành không được xếp hạng vào 3 loại kể trên.

Xếp hạng tín dụng dài hạn

  • Các mức đầu tư:
  • Aaa: Khoản vay có chất lượng cao nhất và ít rủi ro nhất.
  • Aa: Khoản vay có chất lượng cao và rủi ro rất thấp.
  • A: Khoản vay có chất lượng trên trung bình và rủi ro thấp.
  • Baa: Khoản vay có chất lượng trung bình, tiềm ẩn một số yếu tố đầu cơ và rủi ro đáng kể.
  • Các bậc đầu cơ:
  • Ba: Khoản vay có yếu tố đầu cơ và rủi ro đáng kể.
  • B: Khoản vay được coi là đầu cơ và rủi ro cao.
  • Caa: Khoản vay có chất lượng thấp và rủi ro rất cao.
  • Ca: Khoản vay có tính đầu cơ cao và có nguy cơ vỡ nợ, nhưng vẫn còn có khả năng hoàn vốn và lãi.
  • C: Khoản vay có chất lượng thấp nhất, thường không thể trả nợ và ít có khả năng thu hồi vốn.

Trên đây là câu trả lời cho câu hỏi “Moody’s là gì?”. Xếp hạng tín dụng của Moody’s là nguồn tham khảo uy tín và đáng quan tâm dành cho nhà đầu tư. Đừng quên theo dõi DNSE để biết thêm nhiều kiến thức đầu tư bổ ích nhé!

ads-3
share facebook
Author

Tác giả:

Mai Anh

Đã đóng góp: 1 bài viết

Bài viết liên quan